Детска шахматна верига "Път към успеха" - Етап III - до 9 години Нова Загора 27.09.2026г.|
Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:56:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2908557 Ochkov, Radoslav NA
| Giải/ Nội dung | A group, B group |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | c624ec50-6b95-4c04-8a89-0af58b6454c5 (1).pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | Loại |
| 1 | | Brinkov, Hristo | 2980452 | 0 | BUL | U09 |
| 2 | | Dimitrov, Nikolaj | 2955431 | 1470 | BUL | U09 |
| 3 | | Dimov, Kaloyan | 2980479 | 0 | BUL | U09 |
| 4 | | Doykov, Ivan | 2961458 | 1660 | BUL | U09 |
| 5 | | Gochev, Daniel | 2977958 | 0 | BUL | U07 |
| 6 | | Gospodinov, Konstantin | 2973383 | 1415 | BUL | U09 |
| 7 | | Ingilizova, Radostina | 2970724 | 0 | BUL | U09 |
| 8 | | Mustafov, Kenay | 2980126 | 0 | BUL | U09 |
| 9 | | Naydenov, Hristo | 2978032 | 0 | BUL | U09 |
| 10 | | Neshkovska, Rozmari | 2974363 | 0 | BUL | U09 |
| 11 | | Petrov, Nikola Zh. | 2982641 | 0 | BUL | U09 |
| 12 | | Romenska, Khrystyna | 529036690 | 0 | UKR | U09 |
| 13 | | Ruseva, Teodora | 2977516 | 0 | BUL | U07 |
| 14 | | Sabanov, Artemii | 2969556 | 0 | BUL | U07 |
| 15 | | Sabanov, Roman | 2965046 | 1470 | BUL | U09 |
| 16 | | Uzunova, Neliya | 2978067 | 0 | BUL | U09 |
| 17 | | Vichev, Ventsislav | 2969858 | 1524 | BUL | U09 |
| 18 | | Zheleva, Magdalena | 2977508 | 0 | BUL | U09 |
|
|
|
|