Finnish Championship League 2026-2027 Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:30:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | EST | Estonia | 5 |
| 2 | FIN | Finland | 278 |
| 3 | GER | Germany | 2 |
| 4 | HKG | Hong Kong, China | 1 |
| 5 | ITA | Italy | 1 |
| 6 | LAT | Latvia | 4 |
| 7 | LTU | Lithuania | 2 |
| 8 | MLT | Malta | 1 |
| 9 | POL | Poland | 2 |
| 10 | SWE | Sweden | 1 |
| 11 | UKR | Ukraine | 2 |
| 12 | USA | United States of America | 1 |
| Tổng cộng | | | 300 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 1 |
| WCM | 1 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 19 | 14 | 15 | 0 | 48 |
| 2 | 20 | 12 | 15 | 1 | 48 |
| Tổng cộng | 39 | 26 | 30 | 1 | 96 |
|
|
|
|