Finnish Championship League 2026-2027

Cập nhật ngày: 25.09.2026 09:06:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  10. HSK (RtgØ:2203, HS1: 0 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
3IMNorri, Joose2216FIN5001600½0,522369
6Kauranen, Matti2156FIN50925600022307
8Vesa, Mikke2128FIN521086½11,522186
9CMParkkinen, Jyrki2087FIN502375½00,522173
10Kaitaranta, Sameli2080FIN5235930½0,522113
11Puittinen, Mika2064FIN502839½00,522100
16Kopsa, Petri1898FIN170659400022014
24Vieira, Daniel1783FIN3097940401121993

Thông tin kỳ thủ

Norri Joose IM 2216 FIN Rp:2160
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
125IMSammalvuo Tapani2362FIN1w 01
221FMPohjala Henri2376FIN0,5w ½1
Kauranen Matti 2156 FIN Rp:1465
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126FMKauppila Osmo2357FIN1s 02
247FMJärvenpää Jari2257FIN1s 02
Vesa Mikke 2128 FIN Rp:2374
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
149Huovinen Jere2255FIN1w ½3
2127FMTammela Kari2116FIN0,5w 13
Parkkinen Jyrki CM 2087 FIN Rp:1974
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
161Kononen Keijo2232FIN0,5s ½4
2128Kinnunen Kari2113FIN1s 04
Kaitaranta Sameli 2080 FIN Rp:1905
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
188Pitkäaho Aki2191FIN1,5w 05
2175Alho Mikko2034FIN0,5w ½5
Puittinen Mika 2064 FIN Rp:1891
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
189Wallin Aleksi2185FIN0,5s ½6
2188Helander Benjamin2015FIN1,5s 06
Kopsa Petri 1898 FIN Rp:1222
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1129Mäkelä Lauri2112FIN1w 07
2230Peltomäki Jarmo1915FIN1w 07
Vieira Daniel 1783 FIN Rp:1989
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1131Kallunki Konsta2106FIN2s 08
2252Aropaltio Tapio1879FIN1s 18

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn6RaahLiRtg-11HSKRtg6½:1½
5.1IM
Sammalvuo, Tapani
2362-IM
Norri, Joose
22161 - 0
5.2FM
Kauppila, Osmo
2357-
Kauranen, Matti
21561 - 0
5.3
Huovinen, Jere
2255-
Vesa, Mikke
2128½ - ½
5.4
Kononen, Keijo
2232-CM
Parkkinen, Jyrki
2087½ - ½
5.5
Pitkäaho, Aki
2191-
Kaitaranta, Sameli
20801 - 0
5.6
Wallin, Aleksi
2185-
Puittinen, Mika
2064½ - ½
5.7
Mäkelä, Lauri
2112-
Kopsa, Petri
18981 - 0
5.8
Kallunki, Konsta
2106-
Vieira, Daniel
17831 - 0
2. Ván ngày 2026/09/13 lúc 12:00
Bàn12VSSRtg-11HSKRtg5 : 3
6.1FM
Pohjala, Henri
2376-IM
Norri, Joose
2216½ - ½
6.2FM
Järvenpää, Jari
2257-
Kauranen, Matti
21561 - 0
6.3FM
Tammela, Kari
2116-
Vesa, Mikke
21280 - 1
6.4
Kinnunen, Kari
2113-CM
Parkkinen, Jyrki
20871 - 0
6.5
Alho, Mikko
2034-
Kaitaranta, Sameli
2080½ - ½
6.6
Helander, Benjamin
2015-
Puittinen, Mika
20641 - 0
6.7
Peltomäki, Jarmo
1915-
Kopsa, Petri
18981 - 0
6.8
Aropaltio, Tapio
1879-
Vieira, Daniel
17830 - 1
3. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12:00
Bàn11HSKRtg-8GambiittiRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0