Finnish Championship League 2026-2027

Cập nhật ngày: 25.09.2026 09:06:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. Aatos (RtgØ:2352, HS1: 2 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1GMNybäck, Tomi2611FIN5031420012483
6FMNiemi, Mikko2269FIN5053740012274
7FMVirtanen, Antti2241FIN501930½½122321
8FMKeskisarja, Teemu2216FIN5014331112239
9FMSalo, Heikki2193FIN5005930½0,522232
10FMPulkkinen, Kari2154FIN50071201122227
13Zhang, Yiming2139FIN52054311222164
16Prieur, Eetu2074FIN50292800022038
17Lammi, Jyri2051FIN5012631½1,522009
19Lehtinen, Heljä1973FIN515566½0,512042

Thông tin kỳ thủ

Nybäck Tomi GM 2611 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112IMSipilä Vilka2483FIN2s 01
Niemi Mikko FM 2269 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144Sorsa Nuutti2274FIN1w 02
Virtanen Antti FM 2241 FIN Rp:2310
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
165FMTopi-Hulmi Teemu2227FIN0,5s ½3
215IMSklyarov Dmitri2415FIN1,5w ½1
Keskisarja Teemu FM 2216 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
256FMLuukkonen Tommi2239FIN1s 12
Salo Heikki FM 2193 FIN Rp:2002
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
166Linden Lari2227FIN1w 04
259Nivala Tuomas2236FIN1w ½3
Pulkkinen Kari FM 2154 FIN Rp:2198
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
175Lindholm Jere2231FIN1s 05
268Laihonen Petteri2223FIN1s 14
Zhang Yiming 2139 FIN Rp:2957
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1121Asikainen Eeli2128FIN0w 16
283FMNevanlinna Risto2200FIN1w 15
Prieur Eetu 2074 FIN Rp:1214
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1194Tuominen Matias2001FIN1s 07
2148Laasanen Teemu2074FIN1,5s 06
Lammi Jyri 2051 FIN Rp:2196
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1216Pelander Pauliina1946FIN0w 18
2152Salykin Aleksandr2072FIN1w ½7
Lehtinen Heljä 1973 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
2170Seppälä Aki2042FIN0,5s ½8

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn4AatosRtg-7TuTSRtg2½:5½
3.1GM
Nybäck, Tomi
2611-IM
Sipilä, Vilka
24830 - 1
3.2FM
Niemi, Mikko
2269-
Sorsa, Nuutti
22740 - 1
3.3FM
Virtanen, Antti
2241-FM
Topi-Hulmi, Teemu
2227½ - ½
3.4FM
Salo, Heikki
2193-
Linden, Lari
22270 - 1
3.5FM
Pulkkinen, Kari
2154-
Lindholm, Jere
22310 - 1
3.6
Zhang, Yiming
2139-
Asikainen, Eeli
21281 - 0
3.7
Prieur, Eetu
2074-
Tuominen, Matias
20010 - 1
3.8
Lammi, Jyri
2051-
Pelander, Pauliina
19461 - 0
2. Ván ngày 2026/09/13 lúc 12:00
Bàn10JySRtg-4AatosRtg3 : 5
2.1IM
Sklyarov, Dmitri
2415-FM
Virtanen, Antti
2241½ - ½
2.2FM
Luukkonen, Tommi
2239-FM
Keskisarja, Teemu
22160 - 1
2.3
Nivala, Tuomas
2236-FM
Salo, Heikki
2193½ - ½
2.4
Laihonen, Petteri
2223-FM
Pulkkinen, Kari
21540 - 1
2.5FM
Nevanlinna, Risto
2200-
Zhang, Yiming
21390 - 1
2.6
Laasanen, Teemu
2074-
Prieur, Eetu
20741 - 0
2.7
Salykin, Aleksandr
2072-
Lammi, Jyri
2051½ - ½
2.8
Seppälä, Aki
2042-
Lehtinen, Heljä
1973½ - ½
3. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12:00
Bàn9EtVaSRtg-4AatosRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0