Finnish Championship League 2026-2027 Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:30:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | TammerSh | 12w6½ | 11w6 | 5w | 4 | 12,5 | 0 |
| 2 | VammSK | 9b6 | 6w6 | 8w | 4 | 12 | 0 |
| 3 | MatSK | 4b5 | 12b6½ | 6b | 4 | 11,5 | 0 |
| 4 | HSC | 3w3 | 8b6½ | 9w | 2 | 9,5 | 0 |
| 5 | JyS | 11w6½ | 7w3 | 1b | 2 | 9,5 | 0 |
| 6 | RaahLi | 10w6½ | 2b2 | 3w | 2 | 8,5 | 0 |
| 7 | Aatos | 8w2½ | 5b5 | 11b | 2 | 7,5 | 0 |
| 8 | TuTS | 7b5½ | 4w1½ | 2b | 2 | 7 | 0 |
| 9 | VSS | 2w2 | 10w5 | 4b | 2 | 7 | 0 |
| 10 | HSK | 6b1½ | 9b3 | 12w | 0 | 4,5 | 0 |
| 11 | EtVaS | 5b1½ | 1b2 | 7w | 0 | 3,5 | 0 |
| 12 | Gambiitti | 1b1½ | 3w1½ | 10b | 0 | 3 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|