Finnish Championship League 2026-2027

Cập nhật ngày: 25.09.2026 09:06:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  12. VSS (RtgØ:2118 / HS1: 2 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1FMPohjala, Henri2376FIN5064780,52
2FMJärvenpää, Jari2257FIN50422012
3FMTammela, Kari2116FIN5010180,52
4Kinnunen, Kari2113FIN50506412
5Nyman, Karl2058FIN51529900
6Alho, Mikko2034FIN5108660,52
7Helander, Benjamin2015FIN5141011,52
8Miskala, Juha1975FIN51003300
9Peltomäki, Jarmo1915FIN50714812
10Linqvist, Grels1949FIN50159000
11Collander, David1949FIN52262700
12Collander, Joel1916FIN52261900
13Aropaltio, Tapio1879FIN51465912
14Storm, Harry1860FIN50791100
15Sjöblom, Johan1950FIN51995200
16Julkunen, Tapio1823FIN50150600
17Hakkarainen, Tomi1812FIN51511600
18Hakkarainen, Miika1626FIN52382800
19Praski, Seppo1774FIN00
20Saine, Kari1750FIN00
21Vertanen, Jari1742FIN00
22Nylund, Olav1694FIN51608200
23Haajamo, Matti1626FIN52499900
24Torrkulla, Seve1566FIN52505700
25Lehtonen, Jari1532FIN51705400