Finnish Championship League 2026-2027

Cập nhật ngày: 25.09.2026 09:06:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. MatSK (RtgØ:2393 / HS1: 4 / HS2: 11,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1GMHeberla, Bartlomiej2538POL111512012
2IMLarkin, Vladyslav2480UKR1415289422
3IMKeinänen, Toivo2521FIN5098251,52
4FMLahdelma, Henri2368FIN5103941,52
5FMAalto, Patrik2323FIN51072600
6FMValkama, Eero2199FIN5075551,52
7WIMKeinänen, Anastasia2222FIN341017370,51
8IMKekki, Petri2251FIN50034812
9IMTella, Jussi2414FIN50098400
10FMLehtivaara, Petri2252FIN50068211
11FMEbeling, Mika2233FIN5004100,51
12FMKivistö, Mikko2226FIN580080300
13Tiitta, Sauli2173FIN50225100
14FMLehtivaara, Risto2131FIN50027500
15Vorobyov, Radmir2101FIN51807711
16FMSalimäki, Janne2084FIN50268500
17Kurkijärvi, Mikko2081FIN50570600
18Tolonen, Mikko2074FIN50267700
19Mustonen, Niko2065FIN51863800
20Nieminen, Kari2062FIN50073900
21Rauramaa, Julius2059FIN50091700
22Mashhadi Aghajan, Rayan2041FIN52101900
23Kokkonen, Lassi2037FIN51491800
24Kaskinen, Timo1985FIN51271000
25Sääskilahti, Lauri1989FIN51365200