Finnish Championship League 2026-2027

Cập nhật ngày: 25.09.2026 09:06:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  6. RaahLi (RtgØ:2309 / HS1: 2 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1GMEljanov, Pavel2664UKR1410295100
2IMSammalvuo, Tapani2362FIN50111512
3FMKauppila, Osmo2357FIN50339012
4Huovinen, Jere2255FIN50999012
5Kononen, Keijo2232FIN5038270,52
6FMVerkasalo, Tommi2222MLT50307000
7Pitkäaho, Aki2191FIN5027071,52
8Wallin, Aleksi2185FIN5039670,52
9Pitkäaho, Arto2127FIN50835700
10Suomalainen, Erkki2119FIN50289800
11Mäkelä, Lauri2112FIN50741512
12Kallunki, Konsta2106FIN51861122
13Haataja, Riku2096FIN50335500
14Paasi, Ossi2072FIN51174900
15Rantanen, Riku2062FIN50676100
16Sandvik, Thomas2040FIN50323100
17Lauronen, Timo2027FIN50655900
18Aapola, Lauri2010FIN50310000
19Hart, Alexander1987SWE173582900
20Salonen, Sami1974FIN51175700
21Kemppainen, Tuomo1935FIN50579000
22Peltomaa, Jukka1930FIN50583800
23Sarkkinen, Heikki1877FIN50836500
24Markkanen, Juho1863FIN52034900
25Nyström, Jarno1826FIN50355000