Finnish Championship League 2026-2027 Cập nhật ngày: 25.09.2026 09:06:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Byggmästar, Lars | | Số thứ tự | 108 | | Rating | 2154 | | Rating quốc gia | 2154 | | Rating quốc tế | 2150 | | Hiệu suất thi đấu | 0 | | FIDE rtg +/- | 2,2 | | Điểm | 0,5 | | Hạng | 80 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | TuTS | | Số ID quốc gia | 558 | | Số ID FIDE | 503509 | | Năm sinh | 1959 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 2 | 6 | 55 | FM | Valli, Frans | 2240 | FIN | HSC | 1 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|