Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

European Senior Team Chess Championships 2026 | Senior 50+

Cập nhật ngày: 08.09.2026 10:53:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation (Licence 1)

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSố ĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11ENG
England 198101725829,5
22ITA
Italy97201624126,5
34NED
Netherlands953113204,522,5
43SVK
Slovakia961213182,522,5
55ENG
England 2951311155,521
69ISR
Rishon le Zion Israel94149104,515,5
77FRA
Philidor Brothers9405811316
86AUT
Data Technology Pressbaum/Eichgraben94058102,518
912GRE
Athens Vets9405895,516
1011ITA
Ailati Italy940588815,5
118SWE
Sweden914468214
1210ENG
England (W)9126481,513,5
1314IRL
Ireland912646311,5
1413ENG
England 39018165,510

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
Hệ số phụ 3: points (game-points)