Finnish Championship 2026-2027 1. Div Group 1

Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:33:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SalSK (RtgØ:2288, HS1: 4 / HS2: 11,5)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Kulaots, Kaido2576EST450026111222118
3Kiik, Kalle2371EST450007511222041
4Hartikainen, Markku2259FIN50141701122022
5Westerinen, Heikki2196FIN500020½11,521993
8Rehn, Ralf2128FIN502804½00,521934
10Pelto, Juho2083FIN5061171½1,521896
11Haapasalo, Jukka-Pekka2069FIN500500½½121881
12Närhi, Kimmo2047FIN51473011221806

Thông tin kỳ thủ

Kulaots Kaido 2576 EST Rp:2916
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1144Sorvari Jarmo2058FIN0s 11
22Taivainen Jukka2177FIN0s 11
Kiik Kalle 2371 EST Rp:2840
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1146Moisio Miska2026FIN1w 12
23Harju Jukka2056FIN1w 12
Hartikainen Markku 2259 FIN Rp:2040
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1147Ruusunen Onni2021FIN1s 03
24Räisänen Kalervo2023FIN1s 13
Westerinen Heikki 2196 FIN Rp:2191
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1148Rantala Tuomas1973FIN0,5w ½4
25Pyykkönen Mika2012FIN0w 14
Rehn Ralf 2128 FIN Rp:1775
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1150Lappalainen Eemi1901FIN0,5s ½5
26Tuomala Tapio1967FIN2s 05
Pelto Juho 2083 FIN Rp:2106
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1151Laurila Antti1876FIN1w 16
27Pietarinen Petri1916FIN0,5w ½6
Haapasalo Jukka-Pekka 2069 FIN Rp:1942
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1152Tiiva Eetu1881FIN0,5s ½7
29Peltonen Simo1880FIN0,5s ½7
Närhi Kimmo 2047 FIN Rp:2720
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1153Adam Kanwar1852PAK0w 18
214Rantanen Veikko1759FIN0w 18

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn1SalSKRtg-3TammerSh 2Rtg5½:2½
1.1
Kulaots, Kaido
2576-
Sorvari, Jarmo
20581 - 0
1.2
Kiik, Kalle
2371-
Moisio, Miska
20261 - 0
1.3
Hartikainen, Markku
2259-
Ruusunen, Onni
20210 - 1
1.4
Westerinen, Heikki
2196-
Rantala, Tuomas
1973½ - ½
1.5
Rehn, Ralf
2128-
Lappalainen, Eemi
1901½ - ½
1.6
Pelto, Juho
2083-
Laurila, Antti
18761 - 0
1.7
Haapasalo, Jukka-Pekka
2069-
Tiiva, Eetu
1881½ - ½
1.8
Närhi, Kimmo
2047-
Adam, Kanwar
18521 - 0
2. Ván ngày 2026/09/13 lúc 12:00
Bàn1SalSKRtg-8AkaaSRtg6 : 2
1.1
Kulaots, Kaido
2576-
Taivainen, Jukka
21771 - 0
1.2
Kiik, Kalle
2371-
Harju, Jukka
20561 - 0
1.3
Hartikainen, Markku
2259-
Räisänen, Kalervo
20231 - 0
1.4
Westerinen, Heikki
2196-
Pyykkönen, Mika
20121 - 0
1.5
Rehn, Ralf
2128-
Tuomala, Tapio
19670 - 1
1.6
Pelto, Juho
2083-
Pietarinen, Petri
1916½ - ½
1.7
Haapasalo, Jukka-Pekka
2069-
Peltonen, Simo
1880½ - ½
1.8
Närhi, Kimmo
2047-
Rantanen, Veikko
17591 - 0
3. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12:00
Bàn6PässiRtg-1SalSKRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0