Finnish Championship 2026-2027 1. Div Group 1 Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:33:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | SalSK | 8w5½ | 7w6 | 4b | 4 | 11,5 | 0 |
| 2 | HämSK | 4b5 | 6b5½ | 3w | 4 | 10,5 | 0 |
| 3 | PSY | 6w5 | 5w4½ | 2b | 4 | 9,5 | 0 |
| 4 | Pässi | 2w3 | 8b6 | 1w | 2 | 9 | 0 |
| 5 | TuTS 2 | 7w5 | 3b3½ | 8w | 2 | 8,5 | 0 |
| 6 | KS-58 | 3b3 | 2w2½ | 7b | 0 | 5,5 | 0 |
| 7 | AkaaS | 5b3 | 1b2 | 6w | 0 | 5 | 0 |
| 8 | TammerSh 2 | 1b2½ | 4w2 | 5b | 0 | 4,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|