Finnish Championship 2026-2027 1. Div Group 1

Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:33:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  5. TuTS 2 (RtgØ:2095 / HS1: 2 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Vainio, Valo2166FIN50727011
2Pihlajasalo, Hannu2157FIN50245600
3Byggmästar, Lars2154FIN50350901
4Asikainen, Eeli2128FIN51599000
5Ketola, Ville2068FIN50397501
6Koskinen, Antti2056FIN50185912
7Tuominen, Tanja2033FIN50234012
8Tuominen, Matias2001FIN51490011
9Koskinen, Riku1979FIN50482311
10Pelander, Pauliina1946FIN51644911
11Norri, Roger1938FIN50624900
12Väntsi, Timo1915FIN50617600
13Rockas, Elias1910FIN52207400
14Backman, Aaron1893FIN5198981,52
15Tanttari, Jaakko1855FIN51981211
16Nousiainen, Roni1827FIN52202300
17Karlsson, Reijo1788FIN51145500
18Lehtosaari, Kalevi1787FIN50117400
19Tefke, Joona1784FIN51390301
20Hietalahti, Matias1775FIN51798400
21Salvi, Tuomas1768FIN51146301
22Järvi, Leo1765FIN51799200
23Stockfelt, Jesse1726FIN50948501
24Rintala, Miliam1726FIN51971500
25Kotomäki, Pekka1724FIN00