Finnish Championship 2026-2027 1. Div Group 1

Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:33:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  6. Pässi (RtgØ:2066 / HS1: 2 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kivimäki, Kasper2176FIN51051312
2Åberg, Tomi2114FIN50425412
3Seppälä, Joni2074FIN51128512
4Kangas, Lauri2078FIN50473422
5Paajala, Niki2037FIN5052851,52
6Malmi, Eric2027FIN50536600
7Laitinen, Mika2015FIN50558700
8Kivitalo, Laura2006FIN50616800
9Boissonnier, Kimo1964FRA61102600
10Kokkala, Janne1886FIN50977900
11Tikanmäki, Heikki1825FIN50529301
12Kumpulainen, Iiro1773FIN51479900
13Hörkkö, Tommi1753FIN11
14Takala, Jaakko1665FIN5128421,52
15Ijas, Juuso1662FIN51126900
16Laitamäki, Veikko1624FIN51136600
17Kattainen, Emil1620FIN51279600
18Kokkala, Juho1609FIN51693700
19Raikisto, Jaakko1595FIN00
20Kokkonen, Sauli1556FIN51875100
21Luukkonen, Leevi1503FIN51549300
22Hokkanen, Joel1484FIN51480200
23Virrankoski, Veikko1423FIN51874300
24Boissonnier, Karina1419FRA67865100
25Heinonen, Tuomo1245FIN00