Finnish Championship 2026-2027 1. Div Group 2

Cập nhật ngày: 13.09.2026 16:44:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. MatSK 2 (RtgØ:2166, HS1: 3 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
4Tiitta, Sauli2173FIN502251½½122151
5Lehtivaara, Risto2131FIN500275½½122136
6Fraser, Scott2124SCO24020920012058
7Vorobyov, Radmir2101FIN5180770012045
8Salimäki, Janne2084FIN50268510122086
10Tolonen, Mikko2074FIN5026771111897
11Mustonen, Niko2065FIN51863811221823
14Mashhadi Aghajan, Rayan2041FIN5210191111828
16Kaskinen, Timo1985FIN5127100011754
17Sääskilahti, Lauri1989FIN513652½0,511746
19Hietala, Pekka1955FIN660876½0,511550
25Viitaharju, Totti1843FIN5236311111495

Thông tin kỳ thủ

Tiitta Sauli 2173 FIN Rp:2128
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1100Honkanen Marko2109FIN1w ½1
277Upero Jussi2193FIN1w ½1
Lehtivaara Risto 2131 FIN Rp:2127
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1101Holopainen Timo2085FIN1s ½2
278Lehtosaari Mauri2186FIN1s ½2
Fraser Scott 2124 SCO Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1102Calonius Mikael2058FIN2w 03
Vorobyov Radmir 2101 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1103Paronen Petteri2045FIN1,5s 04
Salimäki Janne 2084 FIN Rp:2071
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1104Ahola Eetu1987FIN0,5w 15
280Kholopov Evgeny2184FIN1w 03
Tolonen Mikko 2074 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1106Suominen Antti1897FIN0s 16
Mustonen Niko 2065 FIN Rp:2640
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1109Cheng Hanz Martin1876PHI1w 17
288Pousi Janne1769FIN0s 14
Mashhadi Aghajan Rayan 2041 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1113Nurmela Janne1828FIN0s 18
Kaskinen Timo 1985 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
289Engelberg Jan1754FIN1w 05
Sääskilahti Lauri 1989 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
290Karhumaa Ilari1746FIN1s ½6
Hietala Pekka 1955 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
293Vaguine Tauno1550FIN0,5w ½7
Viitaharju Totti 1843 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
294Törni Mikael1495FIN0s 18

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn8KäpSKRtg-1MatSK 2Rtg3 : 5
1.1
Honkanen, Marko
2109-
Tiitta, Sauli
2173½ - ½
1.2
Holopainen, Timo
2085-
Lehtivaara, Risto
2131½ - ½
1.3
Calonius, Mikael
2058-
Fraser, Scott
21241 - 0
1.4
Paronen, Petteri
2045-
Vorobyov, Radmir
21011 - 0
1.5
Ahola, Eetu
1987-
Salimäki, Janne
20840 - 1
1.6
Suominen, Antti
1897-
Tolonen, Mikko
20740 - 1
1.7
Cheng, Hanz Martin
1876-
Mustonen, Niko
20650 - 1
1.8
Nurmela, Janne
1828-
Mashhadi Aghajan, Rayan
20410 - 1
2. Ván ngày 2026/09/13 lúc 12:00
Bàn2KymSRtg-1MatSK 2Rtg4 : 4
3.1
Upero, Jussi
2193-
Tiitta, Sauli
2173½ - ½
3.2
Lehtosaari, Mauri
2186-
Lehtivaara, Risto
2131½ - ½
3.3
Kholopov, Evgeny
2184-
Salimäki, Janne
20841 - 0
3.4
Pousi, Janne
1769-
Mustonen, Niko
20650 - 1
3.5
Engelberg, Jan
1754-
Kaskinen, Timo
19851 - 0
3.6
Karhumaa, Ilari
1746-
Sääskilahti, Lauri
1989½ - ½
3.7
Vaguine, Tauno
1550-
Hietala, Pekka
1955½ - ½
3.8
Törni, Mikael
1495-
Viitaharju, Totti
18430 - 1
3. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12:00
Bàn1MatSK 2Rtg-4LahSRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0