Finnish Championship 2026-2027 1. Div Group 2

Cập nhật ngày: 13.09.2026 16:44:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. KymS (RtgØ:2152, HS1: 1 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
3Upero, Jussi2193FIN504491½½122136
4Lehtosaari, Mauri2186FIN501999½½122107
6Kholopov, Evgeny2184FIN50853501122080
14Pousi, Janne1769FIN51225700022058
15Engelberg, Jan1754FIN5042621111985
16Karhumaa, Ilari1746FIN523437½½122018
18Auvinen, Kim1681FIN5220070011891
20Vaguine, Tauno1550FIN5253240½0,521880
21Törni, Mikael1495FIN00021851

Thông tin kỳ thủ

Upero Jussi 2193 FIN Rp:2129
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1127Joentausta Hannu2098FIN1s ½1
2176Tiitta Sauli2173FIN1s ½1
Lehtosaari Mauri 2186 FIN Rp:2087
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1128Hagelberg Lauri2083FIN1w ½2
2177Lehtivaara Risto2131FIN1w ½2
Kholopov Evgeny 2184 FIN Rp:2072
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1129Komulainen Lauri2075FIN1s 03
2179Salimäki Janne2084FIN1s 13
Pousi Janne 1769 FIN Rp:1226
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1130Tuominen Joona2050FIN1w 04
2182Mustonen Niko2065FIN2w 04
Engelberg Jan 1754 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
2187Kaskinen Timo1985FIN0s 15
Karhumaa Ilari 1746 FIN Rp:2002
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1197Nieminen Timo2046FIN1s ½5
2188Sääskilahti Lauri1989FIN0,5w ½6
Auvinen Kim 1681 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1135Sipilä Markku1891FIN2w 06
Vaguine Tauno 1550 FIN Rp:1728
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1139Kesänen Viljami1805FIN1s 07
2190Hietala Pekka1955FIN0,5s ½7
Törni Mikael 1495 FIN Rp:1144
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1140Riipinen Hannu1859FIN1w 08
2196Viitaharju Totti1843FIN1w 08

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn2KymSRtg-4LahSRtg1½:6½
2.1
Upero, Jussi
2193-
Joentausta, Hannu
2098½ - ½
2.2
Lehtosaari, Mauri
2186-
Hagelberg, Lauri
2083½ - ½
2.3
Kholopov, Evgeny
2184-
Komulainen, Lauri
20750 - 1
2.4
Pousi, Janne
1769-
Tuominen, Joona
20500 - 1
2.5
Karhumaa, Ilari
1746-
Nieminen, Timo
2046½ - ½
2.6
Auvinen, Kim
1681-
Sipilä, Markku
18910 - 1
2.7
Vaguine, Tauno
1550-
Kesänen, Viljami
18050 - 1
2.8
Törni, Mikael
1495-
Riipinen, Hannu
18590 - 1
2. Ván ngày 2026/09/13 lúc 12:00
Bàn2KymSRtg-1MatSK 2Rtg4 : 4
3.1
Upero, Jussi
2193-
Tiitta, Sauli
2173½ - ½
3.2
Lehtosaari, Mauri
2186-
Lehtivaara, Risto
2131½ - ½
3.3
Kholopov, Evgeny
2184-
Salimäki, Janne
20841 - 0
3.4
Pousi, Janne
1769-
Mustonen, Niko
20650 - 1
3.5
Engelberg, Jan
1754-
Kaskinen, Timo
19851 - 0
3.6
Karhumaa, Ilari
1746-
Sääskilahti, Lauri
1989½ - ½
3.7
Vaguine, Tauno
1550-
Hietala, Pekka
1955½ - ½
3.8
Törni, Mikael
1495-
Viitaharju, Totti
18430 - 1
3. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12:00
Bàn5KSYRtg-2KymSRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0