Finnish Championship 2026-2027 1. Div Group 2

Cập nhật ngày: 13.09.2026 16:44:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. JoeSK (RtgØ:2120, HS1: 3 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Blinkov, Pavel2276FIN41639071½1,522183
8Sieviläinen, Tuomo1919FIN5092800½0,522045
9Salmela, Nuutti1963FIN519928½11,521996
11Dannenberg, Alia1910FIN50468810121944
12Arppi, Heikki1905FIN503797½0,511914
14Torvinen, Eetu1934FIN518603½0,511907
17Yusuphanova, Sadi-Carolin1899FIN2806118½00,521906
20Kärki, Miska1790FIN519014½0,511761
23Mustonen, Tapani1736FIN5068691111705
24Ivanaynen, Natalia1754FIN24295787½½121707

Thông tin kỳ thủ

Blinkov Pavel 2276 FIN Rp:2377
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12Kiili Markus2135FIN0,5s 11
2148Lehti Juhani2231FIN1,5s ½1
Sieviläinen Tuomo 1919 FIN Rp:1845
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
17Pasanen Tuomo2025FIN2w 02
2151Heikkinen Jyrki2064FIN0,5w ½2
Salmela Nuutti 1963 FIN Rp:2189
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116Karvinen Kimmo1930FIN1s ½3
2152Kauppala Pekka2061FIN1s 13
Dannenberg Alia 1910 FIN Rp:1962
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118Peltola Leo1918FIN1w 14
2154Kumar Ashwin1970FIN2w 04
Arppi Heikki 1905 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1199Myllyniemi Sami1914FIN1,5s ½5
Torvinen Eetu 1934 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
120Hakulinen Pauli1907FIN1,5w ½6
Yusuphanova Sadi-Carolin 1899 FIN Rp:1754
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121Tuovinen Jukka1905FIN1s ½7
2155Kivinen Jyrki1906FIN1,5s 05
Kärki Miska 1790 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
2159Kuzin Dmytro1761FIN1w ½6
Mustonen Tapani 1736 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
2164Piippo Mikko1705FIN1s 17
Ivanaynen Natalia 1754 FIN Rp:1799
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Mannberg Henry1798FIN0,5w ½8
2169Zhukov Matvei1615FIN1w ½8

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn3JoeSKRtg-6Gambiitti 2Rtg4½:3½
3.1
Blinkov, Pavel
2276-
Kiili, Markus
21351 - 0
3.2
Sieviläinen, Tuomo
1919-
Pasanen, Tuomo
20250 - 1
3.3
Salmela, Nuutti
1963-
Karvinen, Kimmo
1930½ - ½
3.4
Dannenberg, Alia
1910-
Peltola, Leo
19181 - 0
3.5
Arppi, Heikki
1905-
Myllyniemi, Sami
1914½ - ½
3.6
Torvinen, Eetu
1934-
Hakulinen, Pauli
1907½ - ½
3.7
Yusuphanova, Sadi-Carolin
1899-
Tuovinen, Jukka
1905½ - ½
3.8
Ivanaynen, Natalia
1754-
Mannberg, Henry
1798½ - ½
2. Ván ngày 2026/09/13 lúc 12:00
Bàn3JoeSKRtg-7LauttSSKRtg4 : 4
2.1
Blinkov, Pavel
2276-
Lehti, Juhani
2231½ - ½
2.2
Sieviläinen, Tuomo
1919-
Heikkinen, Jyrki
2064½ - ½
2.3
Salmela, Nuutti
1963-
Kauppala, Pekka
20611 - 0
2.4
Dannenberg, Alia
1910-
Kumar, Ashwin
19700 - 1
2.5
Yusuphanova, Sadi-Carolin
1899-
Kivinen, Jyrki
19060 - 1
2.6
Kärki, Miska
1790-
Kuzin, Dmytro
1761½ - ½
2.7
Mustonen, Tapani
1736-
Piippo, Mikko
17051 - 0
2.8
Ivanaynen, Natalia
1754-
Zhukov, Matvei
1615½ - ½
3. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12:00
Bàn8KäpSKRtg-3JoeSKRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0