Finnish Championship 2026-2027 1. Div Group 2

Cập nhật ngày: 13.09.2026 16:44:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. KäpSK (RtgØ:2037, HS1: 2 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
2Honkanen, Marko2109FIN504564½½122136
3Holopainen, Timo2085FIN500542½½122107
4Calonius, Mikael2058FIN50189111222100
5Paronen, Petteri2045FIN5028121½1,522074
6Ahola, Eetu1987FIN5139700½0,522039
8Suominen, Antti1897FIN50446700021983
11Cheng, Hanz Martin1876PHI521078001121935
15Nurmela, Janne1828FIN5059270012041
18Tantarimäki, Mika1779FIN1111859

Thông tin kỳ thủ

Honkanen Marko 2109 FIN Rp:2129
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1176Tiitta Sauli2173FIN1s ½1
2127Joentausta Hannu2098FIN1w ½1
Holopainen Timo 2085 FIN Rp:2087
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1177Lehtivaara Risto2131FIN1w ½2
2128Hagelberg Lauri2083FIN1s ½2
Calonius Mikael 2058 FIN Rp:2872
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1198Fraser Scott2124SCO0s 13
2129Komulainen Lauri2075FIN1w 13
Paronen Petteri 2045 FIN Rp:2287
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1178Vorobyov Radmir2101FIN0w 14
2197Nieminen Timo2046FIN1s ½4
Ahola Eetu 1987 FIN Rp:1839
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1179Salimäki Janne2084FIN1s 05
2131Pitkänen Ari1993FIN0,5w ½5
Suominen Antti 1897 FIN Rp:1191
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1181Tolonen Mikko2074FIN1w 06
2135Sipilä Markku1891FIN2s 06
Cheng Hanz Martin 1876 PHI Rp:1954
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1182Mustonen Niko2065FIN2s 07
2139Kesänen Viljami1805FIN1w 17
Nurmela Janne 1828 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1185Mashhadi Aghajan Rayan2041FIN1w 08
Tantarimäki Mika 1779 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
2140Riipinen Hannu1859FIN1s 18

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn8KäpSKRtg-1MatSK 2Rtg3 : 5
1.1
Honkanen, Marko
2109-
Tiitta, Sauli
2173½ - ½
1.2
Holopainen, Timo
2085-
Lehtivaara, Risto
2131½ - ½
1.3
Calonius, Mikael
2058-
Fraser, Scott
21241 - 0
1.4
Paronen, Petteri
2045-
Vorobyov, Radmir
21011 - 0
1.5
Ahola, Eetu
1987-
Salimäki, Janne
20840 - 1
1.6
Suominen, Antti
1897-
Tolonen, Mikko
20740 - 1
1.7
Cheng, Hanz Martin
1876-
Mustonen, Niko
20650 - 1
1.8
Nurmela, Janne
1828-
Mashhadi Aghajan, Rayan
20410 - 1
2. Ván ngày 2026/09/13 lúc 12:00
Bàn4LahSRtg-8KäpSKRtg3 : 5
1.1
Joentausta, Hannu
2098-
Honkanen, Marko
2109½ - ½
1.2
Hagelberg, Lauri
2083-
Holopainen, Timo
2085½ - ½
1.3
Komulainen, Lauri
2075-
Calonius, Mikael
20580 - 1
1.4
Nieminen, Timo
2046-
Paronen, Petteri
2045½ - ½
1.5
Pitkänen, Ari
1993-
Ahola, Eetu
1987½ - ½
1.6
Sipilä, Markku
1891-
Suominen, Antti
18971 - 0
1.7
Kesänen, Viljami
1805-
Cheng, Hanz Martin
18760 - 1
1.8
Riipinen, Hannu
1859-
Tantarimäki, Mika
17790 - 1
3. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12:00
Bàn8KäpSKRtg-3JoeSKRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0