Finnish Championship 2026-2027 1. Div Group 2 | Ban Tổ chức | Suomen Shakkiliitto Ry |
| Liên đoàn | Finland ( FIN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Viljanen, Jouko |
| Tổng trọng tài | Hakala, Mika 504122 |
| Phó Tổng Trọng tài | Munukka, Timo 502723 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min/40 moves + 30 min + 30 sec/move |
| Địa điểm | Various |
| Số ván | 8 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/12 đến 2027/03/13 |
| Rating trung bình / Average age | 1894 / 47 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.09.2026 16:44:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | LauttSSK | 8b5½ | 3b4 | 5w | 3 | 9,5 | 0 |
| 2 | MatSK 2 | 6b5 | 7b4 | 4w | 3 | 9 | 0 |
| 3 | JoeSK | 5w4½ | 1w4 | 6b | 3 | 8,5 | 0 |
| 4 | LahS | 7b6½ | 6w3 | 2b | 2 | 9,5 | 0 |
| 5 | Gambiitti 2 | 3b3½ | 8w5½ | 1b | 2 | 9 | 0 |
| 6 | KäpSK | 2w3 | 4b5 | 3w | 2 | 8 | 0 |
| 7 | KymS | 4w1½ | 2w4 | 8b | 1 | 5,5 | 0 |
| 8 | KSY | 1w2½ | 5b2½ | 7w | 0 | 5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|