Finnish Championship 2026-2027 1. Div Group 2

Cập nhật ngày: 13.09.2026 16:44:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  6. Gambiitti 2 (RtgØ:2076 / HS1: 2 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Lehto, Ville2152FIN50020800
2Kiili, Markus2135FIN5022430,52
3Kahri, Antti2098FIN50695800
4Schnoor, Ekkehard2118GER2463975300
5Hytönen, Harri2034FIN50324000
6Johansson, Jukka2029FIN50244800
7Pasanen, Tuomo2025FIN50806322
8WCMKostecka, Marika2016POL119347300
9Elg, Marko2010FIN51010600
10Vesa, Sampo1968FIN51827100
11Kyburz, Stefan1972FIN50700800
12Raki, Jyrki1970FIN50514500
13Veteläinen, Tomi1945FIN50666400
14Lehtelä, Antti1943FIN50907800
15Wilen, Eero1925FIN50104200
16Karvinen, Kimmo1930FIN50474212
17Ertbjerg, Per1920DEN141216700
18Peltola, Leo1918FIN50246412
19Mäläskä, Niko1927FIN52243000
20Myllyniemi, Sami1914FIN5220581,52
21Hakulinen, Pauli1907FIN5176821,52
22Tuovinen, Jukka1905FIN50370312
23Hynnä, Kevin1904FIN50148400
24Miettinen, Teemu1889FIN50105000
25Mannberg, Henry1798FIN5074230,52