Finnish Championship 2026-2027 1. Div Group 2

Cập nhật ngày: 13.09.2026 16:44:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  7. LauttSSK (RtgØ:2050 / HS1: 3 / HS2: 9,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Lehti, Juhani2231FIN5020901,52
2Havansi, Erkki2085FIN50037200
3Laine, Karri2070FIN51463200
4Heikkinen, Jyrki2064FIN5013010,52
5Kauppala, Pekka2061FIN50058512
6Aakio, Seppo2011FIN50459900
7Kumar, Ashwin1970FIN51428422
8Kivinen, Jyrki1906FIN5016891,52
9Joutsivuo, Timo1823FIN51338500
10Dahal, Sameep1811NEP1231728400
11Mitiushin, Mikhail1788FIN3413992000
12Kuzin, Dmytro1761FIN52580412
13Peitsalo, Olli-Pekka1742FIN51868900
14Henttonen, Tero1711FIN51429200
15Männistö, Kari1710FIN50846200
16Horttanainen, Emil1706FIN51909000
17Piippo, Mikko1705FIN50596012
18Camden-Dunne, Tamerlane1682FIN00
19Koivusipilä, Hannes1680FIN52617700
20Ilkka, Oskari1643FIN51908100
21Bogdanov, Evgeny1637FIN52581200
22Zhukov, Matvei1615FIN52308912
23Salo, Mikko1598FIN00
24Valli, Kari1582FIN51838700
25Kulkarni, Pranav1571FIN52542100