ZONA B GAMBITO LATINO (49º Torneo) Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:57:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: clubreyblancodejujuy
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/08/23 lúc 23:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | | Santana, Carlos (Cafra01) | 1849 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Arcaute, Jorge (Kaballoazteka) | 1874 | 2 |
| 2 | 3 | | De Santana, Javan Santos (Javanf) | 1870 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Rodriguez, Claudio (Slclaudio) | 1847 | 5 |
| 3 | 15 | | Garzia, Alberto (Arleqin) | 1670 | 1½ | 0 - 1 | 1 | | Lozano Luna, Reynaldo (Rey83) | 2127 | 1 |
| 4 | 9 | | Escalante, Jesús (Jesuschess250623) | 1775 | 1 | 0 - 0 | 1 | | Vassie, Agustín (Agusvassie3jaques) | 1821 | 6 |
| 5 | 18 | | Cruz, Augusto (Augustocruz3jaques) | 1608 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ordoñez Galindo, Oscar Antonio (Geimideish) | 1807 | 7 |
| 6 | 10 | | Velazquez Hernandez, Eduardo (Lagarto) | 1766 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Suyuri, Saúl (Saulcsuyuri) | 1653 | 16 |
| 7 | 13 | | Rios, Ernesto (Ernestoygir) | 1702 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Bulfe, Andrés (Andres1306) | 1691 | 14 |
| 8 | 17 | | Zeballos, Teodoro (Rodrizayez3jaques) | 1613 | 0 | 0 - 0 | 0 | | Rengifo Condori, Liz Ariana (Lizcondori3jaques) | 1720 | 12 |
| 9 | 8 | | Alcaraz, Lautaro (Mitay1) | 1796 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 10 | 11 | | Zambrana, Enrique (Enrique389) | 1727 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|