ZONA B GAMBITO LATINO (49º Torneo)

Ban Tổ chứcAlejandro González
Liên đoànFIDE ( FID )
Trưởng Ban Tổ chứcAlejandro González
Tổng trọng tàiAlejandro González
Trọng tàiAlejandro González
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 + 0 (opcional 10 + 5)
Địa điểmPlataforma Lichess
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/08/09 đến 2026/09/20
Rating trung bình1773
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:57:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: clubreyblancodejujuy

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Lozano Luna Reynaldo (Rey83)2127MEX 7w1 5b0 10b1 2w1 3w1 4b1 6b5018,517
2De Santana Javan Santos (Javanf)1870BRA 16w1 14b+ 5w1 1b0 4b½ 6w1 3w4,5019,513
3Arcaute Jorge (Kaballoazteka)1874MEX 17b+ 6w1 4b0 5w1 1b0 8w1 2b401912,5
4Santana Carlos (Cafra01)1849DOM 8b1 15w1 3w1 6b½ 2w½ 1w0 5b4018,511,75
5Rodriguez Claudio (Slclaudio)1847ARG 13w1 1w1 2b0 3b0 7w1 9b1 4w401812,5
6Ordoñez Galindo Oscar Antonio (Geimideish)1807COL 9w1 3b0 11b1 4w½ 8b1 2b0 1w3,5016,59
7Velazquez Hernandez Eduardo (Lagarto)1766MEX 1b0 12b½ 9w1 10w1 5b0 11w½ 13w3016,57,25
8Rios Ernesto (Ernestoygir)1702ARG 4w0 9b½ 13w1 15b1 6w0 3b0 12w2,5015,55,25
9Suyuri Saúl (Saulcsuyuri)1653PER 6b0 8w½ 7b0 18w1 10b1 5w0 16b2,5015,54,75
10Garzia Alberto (Arleqin)1670ESP 12w½ 16b1 1w0 7b0 9w0 13b1 11b2,50153,75
11Cruz Augusto (Augustocruz3jaques)1608ARG 15b0 -1 6w0 12b½ 16w½ 7b½ 10w2,50135
12Vassie Agustín (Agusvassie3jaques)1821ARG 10b½ 7w½ 15b0 11w½ 13b0 16w1 8b2,5011,54,25
13Bulfe Andrés (Andres1306)1691ARG 5b0 18w0 8b0 16b1 12w1 10w0 7b2012,53
14Alcaraz Lautaro (Mitay1)1796ARG 18b1 2w- -0 -0 -0 -0 -010151
15Escalante Jesús (Jesuschess250623)1775MEX 11w1 4b0 12w0 8w0 18b- -0 -01013,52
16Rengifo Condori Liz Ariana (Lizcondori3jaques)1720BOL 2b0 10w0 18b0 13w0 11b½ 12b0 9w0,50131
17Zambrana Enrique (Enrique389)1727NCA 3w- -0 -0 -0 -0 -0 -00012,50
18Zeballos Teodoro (Rodrizayez3jaques)1613BOL 14w0 13b0 16w0 9b0 15w- -0 -00010,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable