Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 1

Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:41:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. VammSK 2 (RtgØ:2075, HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
4Kondratev, Denis2010FIN34434712½0,512200
7Hautaniemi, Jarmo1899FIN5082411112062
8Pohjala, Ilari1881FIN507156½0,511755
9Pihlajamäki, Seppo1853FIN5092131111675

Thông tin kỳ thủ

Kondratev Denis 2010 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
139Salo Tapio2200FIN0,5s ½1
Hautaniemi Jarmo 1899 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
141Kaseva Janne2062FIN0w 12
Pohjala Ilari 1881 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144Koivumäki Marko1755FIN0,5s ½3
Pihlajamäki Seppo 1853 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
145Mäkelä Paavo1675FIN0w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn3VammSK 2Rtg-5LoimSKRtg3 : 1
3.1
Kondratev, Denis
2010-
Salo, Tapio
2200½ - ½
3.2
Hautaniemi, Jarmo
1899-
Kaseva, Janne
20621 - 0
3.3
Pohjala, Ilari
1881-
Koivumäki, Marko
1755½ - ½
3.4
Pihlajamäki, Seppo
1853-
Mäkelä, Paavo
16751 - 0
2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12:00
Bàn8CC Nokia 2Rtg-3VammSK 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0