Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 1

Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:41:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. TSY (RtgØ:1977, HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1Heino, Juha2058FIN5025371111787
3Öhrnberg, Mikael1913FIN512702½0,511784
5Kaveniemi, Kari1890FIN503436½0,511768
7Alkkiomäki, Jyrki1861FIN5068931111726

Thông tin kỳ thủ

Heino Juha 2058 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1112Lehtosaari Kalevi1787FIN0w 11
Öhrnberg Mikael 1913 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1113Tefke Joona1784FIN0,5s ½2
Kaveniemi Kari 1890 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1115Salvi Tuomas1768FIN0,5w ½3
Alkkiomäki Jyrki 1861 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1117Stockfelt Jesse1726FIN0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn7TuTS 3Rtg-6TSYRtg1 : 3
4.1
Lehtosaari, Kalevi
1787-
Heino, Juha
20580 - 1
4.2
Tefke, Joona
1784-
Öhrnberg, Mikael
1913½ - ½
4.3
Salvi, Tuomas
1768-
Kaveniemi, Kari
1890½ - ½
4.4
Stockfelt, Jesse
1726-
Alkkiomäki, Jyrki
18610 - 1
2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12:00
Bàn6TSYRtg-5LoimSKRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0