Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 1

Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:41:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn1KarjURtg-8CC Nokia 2Rtg3½: ½
1.1
Syvälahti, Timo
2151-
Mustelin, Juhani
19141 - 0
1.2
Sandholm, Klas
2151-
Palin, Tarmo
18761 - 0
1.3
Hellen, Bo-Erik
2065-
Eerikäinen, Risto
17881 - 0
1.4
Syvälahti, Heikki
1915-
Laihi, Anton
1654½ - ½
Bàn4TuSKaRtg-2SalSK2Rtg3½: ½
2.1
Puhtila, Marko
2071-
Virtanen, Aleksi
1816½ - ½
2.2
Eriksson, Tom
1951-
Alho, Lauri
17971 - 0
2.3
Keto-Tokoi, Markko
1924-
Riekkinen, Keijo
17301 - 0
2.4
Piiroinen, Tero
1904-
Mäkelä, Jari
17181 - 0
Bàn3VammSK 2Rtg-5LoimSKRtg3 : 1
3.1
Kondratev, Denis
2010-
Salo, Tapio
2200½ - ½
3.2
Hautaniemi, Jarmo
1899-
Kaseva, Janne
20621 - 0
3.3
Pohjala, Ilari
1881-
Koivumäki, Marko
1755½ - ½
3.4
Pihlajamäki, Seppo
1853-
Mäkelä, Paavo
16751 - 0
Bàn7TuTS 3Rtg-6TSYRtg1 : 3
4.1
Lehtosaari, Kalevi
1787-
Heino, Juha
20580 - 1
4.2
Tefke, Joona
1784-
Öhrnberg, Mikael
1913½ - ½
4.3
Salvi, Tuomas
1768-
Kaveniemi, Kari
1890½ - ½
4.4
Stockfelt, Jesse
1726-
Alkkiomäki, Jyrki
18610 - 1