Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 1

Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:41:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. SalSK2 (RtgØ:2080 / HS1: 0 / HS2: 0,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Leino, Jukka2119FIN50158100
2Pelto, Juho2083FIN50611700
3Haapasalo, Jukka-Pekka2069FIN50050000
4Närhi, Kimmo2047FIN51473000
5Bergman, Thomas1908FIN50403300
6Jääskeläinen, Jani1870FIN51272900
7Virtanen, Aleksi1816FIN5116410,51
8Tötterström, Raino1804FIN50743100
9Alho, Lauri1797FIN50827601
10Siltanen, Samuel1776FIN52121300
11Vierjoki, Timo1750FIN50595100
12Tocklin, Tomi1741FIN50362200
13Riekkinen, Keijo1730FIN50902701
14Mäkelä, Jari1718FIN51211701
15Haanila, Erkki1704FIN50843800
16Torvi, Markku1598FIN51415200
17Niemi, Esa1573FIN50711300
18Ame, Kimmo1498FIN00
19Mäki, Ahti1470FIN52260000
20Korkeaoja, Riku1467FIN52479400
21Suomela, Joona1398FIN52496400
22Sandberg, Rasmus1385FIN52464600
23Hannula, Eino1375FIN00
24Hirvonen, Kasperi1363FIN00
25Razin, Santeri1217FIN00