Perkeltos:
10-04 Sk 16:00 Nainys-Greičius
10-18 Sk 10:00 Kavalnis-Auškalnis
10-18 Sk 14:00 Kavalnis-Limontas

Vilniaus šachmatų čempionato finalas 2026

Ban Tổ chứcVilniaus šachmatų klubas
Liên đoànLithuania ( LTU )
Trưởng Ban Tổ chứcAndrius Paulauskas [12807346]
Tổng trọng tàiFA Andrius Paulauskas [12807346]
Phó Tổng Trọng tàiNA Kipras Eigminas [12808423]
Trọng tàiNA Andrius Šarauskas [12817333]
Thời gian kiểm tra (Standard)90+30
Địa điểmKamilės šachmatų studija, Žalgirio g. 88A, Vilnius
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/13 đến 2026/12/20
Rating trung bình / Average age2200 / 30
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.10.2026 19:02:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 2, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 10 ván cờ có thể tải về
Download FilesVilniausFinalas2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênRtgLĐ12345678910Điểm HS1  HS2  HS3 
1IMStauskas, Lukas2405LTU*11211,50
2FMLimontas, Martynas2225LTU*11200,50
3FMNainys, Zanas2317LTU*½11,50,50,50
FMMickevicius, Juras2349LTU*½11,50,50,50
5FMVedrickas, Tautvydas2292LTU½½*111,50
6IMSakalauskas, Vaidas2293LTU0*11000
7AIMGreicius, Pijus2168LTU0*½0,500,250,5
8CMKavalnis, Rytis2138LTU0½*0,500,250,5
9Auskalnis, Dovydas1861LTU00*0000
Grybkauskas, Pijus1947LTU00*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Koya Tie-Break
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)