Atidėtos:
rd2 Greičius-Limontas 09-16 Tr 19:00
rd1 Sakalauskas-Stauskas 09-26 Šs 10:00
rd2 Stauskas-Kavalnis 09-27 Sk 10:00

Vilniaus šachmatų čempionato finalas 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:55:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 2, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 4 ván cờ có thể tải về
Download FilesVilniausFinalas2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg12345678910ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Auskalnis, Dovydas1861LTU*0008000
2IMSakalauskas, Vaidas2293LTU1*15000
3CMKavalnis, Rytis2138LTU*½0,5700,250,5
4FMLimontas, Martynas2225LTU*112100,50
5FMNainys, Zanas2317LTU*½11,520,50,50
6FMVedrickas, Tautvydas2292LTU½*½1411,50
7Grybkauskas, Pijus1947LTU00*09000
8AIMGreicius, Pijus2168LTU½0*0,5600,250,5
9IMStauskas, Lukas2405LTU*010000
10FMMickevicius, Juras2349LTU1½*1,530,50,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Koya Tie-Break
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)