Начало:
19.08.2026 - 15:00
20.08.2026 - 15:00

Тел. для регистрации 87085393359

❄️Квалификационный турнир на 4 разряд ШШ "Северный гамбит"❄️

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:33:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Future_Chess

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
52Amangeldy, AibatyrKAZ0Altynchess2012
711Zhalel, MussylimmukhammedKAZ0Artop2012
116Kurman, AlisherKAZ0Flagmanchess club1021
133Asylzhan, AndyKAZ0BM Nurmagambetova1021
1513Zholaman, AssylzhanKAZ0Северный гамбит1021
179Shakimardan, AyzereKAZ0BM Nurmagambetova1021
195Kizat, Alim-MansurKAZ0Ак. Б. Касимова1021
214Bekzhan, MansurKAZ01011
247Nakpayev, AbdurakhmanKAZ00020
2510Tolganbay, AbilkhanKAZ0Flagmanchess club0020
2612Zharas, SanzharKAZ0BM Nurmagambetova0020
271Aidar, AisultanKAZ0Ак. Б. Касимова0010
288Serik, AlimKAZ0Ак. Б.Касимова0010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)