Начало: 19.08.2026 - 15:00 20.08.2026 - 15:00
Тел. для регистрации 87085393359❄️Квалификационный турнир на 4 разряд ШШ "Северный гамбит"❄️ | Ban Tổ chức | ШШ "Северный гамбит" |
| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Каипбаев Адай Оразгалиевич |
| Tổng trọng tài | Даулетбеков Салауат |
| Số ván | 8 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2026/09/20 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:33:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Future_Chess
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Aidar Aisultan | 0 | KAZ | 7b0 | 6w0 | 2b1 | 3b0 | 11w1 | 8b1 | 5w0 | 9w1 | 4 | 7 | 0 | 31,5 | 4 |
| 2 | | Amangeldy Aibatyr | 0 | KAZ | 8w0 | 12b0 | 1w0 | 11b1 | 6w0 | 10b1 | 7b0 | 13w0 | 2 | 11 | 0 | 26 | 2 |
| 3 | | Asylzhan Andy | 0 | KAZ | 9b0 | 11w1 | 6b1 | 1w1 | 5w0 | 13b1 | 12b1 | 7w1 | 6 | 3 | 0 | 34 | 6 |
| 4 | | Bekzhan Mansur | 0 | KAZ | 10w- | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 13 | 0 | 21 | 0 |
| 5 | | Kizat Alim-Mansur | 0 | KAZ | 11b1 | 9w1 | 13b1 | 7w1 | 3b1 | 12w0 | 1b1 | 6w1 | 7 | 1 | 0 | 33 | 7 |
| 6 | | Kurman Alisher | 0 | KAZ | 12w0 | 1b1 | 3w0 | 10b0 | 2b1 | 11w1 | 9w0 | 5b0 | 3 | 9 | 0 | 32 | 3 |
| 7 | | Nakpayev Abdurakhman | 0 | KAZ | 1w1 | 10b1 | 12w1 | 5b0 | 8w1 | 9b0 | 2w1 | 3b0 | 5 | 4 | 0 | 32,5 | 5 |
| 8 | | Serik Alim | 0 | KAZ | 2b1 | 13w0 | 11b1 | 9w0 | 7b0 | 1w0 | 10w0 | 12b½ | 2,5 | 10 | 0 | 28,5 | 2 |
| 9 | | Shakimardan Ayzere | 0 | KAZ | 3w1 | 5b0 | 10w1 | 8b1 | 12w1 | 7w1 | 6b1 | 1b0 | 6 | 2 | 1 | 32 | 6 |
| 10 | | Tolganbay Abilkhan | 0 | KAZ | 4b+ | 7w0 | 9b0 | 6w1 | 13b0 | 2w0 | 8b1 | 11w0 | 3 | 8 | 1 | 26,5 | 3 |
| 11 | | Zhalel Mussylimmukhammed | 0 | KAZ | 5w0 | 3b0 | 8w0 | 2w0 | 1b0 | 6b0 | 13w0 | 10b1 | 1 | 12 | 0 | 29,5 | 1 |
| 12 | | Zharas Sanzhar | 0 | KAZ | 6b1 | 2w1 | 7b0 | 13w1 | 9b0 | 5b1 | 3w0 | 8w½ | 4,5 | 6 | 0 | 34 | 4 |
| 13 | | Zholaman Assylzhan | 0 | KAZ | -1 | 8b1 | 5w0 | 12b0 | 10w1 | 3w0 | 11b1 | 2b1 | 5 | 5 | 0 | 28 | 5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|