HyvSK tuomittu 2 pisteen menetykseen 1. kierroksen ottelussa.

Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 2

Cập nhật ngày: 18.09.2026 19:07:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. EtVaS 3 (RtgØ:2056, HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
9Havusela, Aleksi1920FIN5229961111968
13Kesävaara, Aarni1788FIN523887½0,511928
17Pihlajamäki, Niklas1757FIN519308+110
18Toppinen, Neo1753FIN521329+110
  2. TammerSh 4 (RtgØ:1878, HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
7Karttinen, Risto1796FIN504076+110
9Benson, Caleb1719NGR85409771111989
10Kaitila, Aleksi1644FIN5194640011972
12Järvinen, Joel1674FIN5155311111955
  3. Aatos 2 (RtgØ:2155, HS1: 2 / HS2: 2,5)
BànTênRtgFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
9Lehtinen, Heljä1973FIN5155661112077
12Levanov, Nikolay1812FIN5204201111811
13Salinas, Jesus1811FIN524450½0,511843
  4. JärvSK (RtgØ:2057, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1Bederdin, Lilja2128FIN5103600012001
2Koponen, Juha2065FIN5248591111884
3Asomäki, Pekka2029FIN502952½0,511953
6Ahonen, Jari1920FIN509191½0,511753
  5. HSC 3 (RtgØ:1943, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1Molander, Joel2001FIN5104401112128
3Rinne, Heini1884FIN5134230012065
5Puuska, Heini1953FIN502324½0,512029
12Ylönen, Veikko1753FIN524875½0,511920
  6. ESK (RtgØ:1911, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1Salmenkivi, Eero2077FIN5161390011973
3Raivio, Pertti1811FIN5036490011812
4Puroila, Sippo1843FIN504572½0,511811
6Alho, Olli1707FIN512060+110
  7. MatSK 3 (RtgØ:2065, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
6Kokkonen, Lassi2037FIN514918-010
8Sääskilahti, Lauri1989FIN5136520011719
9Velagapudi, Vihan1972FIN5156041111644
10Hietala, Pekka1955FIN6608760011674
  8. HyvSK (RtgØ:1969, HS1: 0 / HS2: 0,5)
BànTênRtgFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
2Rantala, Hannu1968FIN5248670011920
3Moilanen, Teppo1928FIN509205½0,511788