HyvSK tuomittu 2 pisteen menetykseen 1. kierroksen ottelussa.

Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 2

Cập nhật ngày: 18.09.2026 19:07:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. MatSK 3 (RtgØ:2065, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
6Kokkonen, Lassi2037FIN514918-010
8Sääskilahti, Lauri1989FIN5136520011719
9Velagapudi, Vihan1972FIN5156041111644
10Hietala, Pekka1955FIN6608760011674

Thông tin kỳ thủ

Kokkonen Lassi 2037 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1137Karttinen Risto1796FIN1- 0K1
Sääskilahti Lauri 1989 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1139Benson Caleb1719NGR1w 02
Velagapudi Vihan 1972 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1140Kaitila Aleksi1644FIN0s 13
Hietala Pekka 1955 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1142Järvinen Joel1674FIN1w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn2MatSK 3Rtg-8TammerSh 4Rtg1 : 3
2.1
Kokkonen, Lassi
2037-
Karttinen, Risto
1796- - +
2.2
Sääskilahti, Lauri
1989-
Benson, Caleb
17190 - 1
2.3
Velagapudi, Vihan
1972-
Kaitila, Aleksi
16441 - 0
2.4
Hietala, Pekka
1955-
Järvinen, Joel
16740 - 1
2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12:00
Bàn3JärvSKRtg-2MatSK 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0