HyvSK tuomittu 2 pisteen menetykseen 1. kierroksen ottelussa.

Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 2

Cập nhật ngày: 18.09.2026 19:07:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. HyvSK (RtgØ:1969, HS1: 0 / HS2: 0,5)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
2Rantala, Hannu1968FIN5248670011920
3Moilanen, Teppo1928FIN509205½0,511788

Thông tin kỳ thủ

Rantala Hannu 1968 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
133Havusela Aleksi1920FIN1w 01
Moilanen Teppo 1928 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
137Kesävaara Aarni1788FIN0,5s ½2

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn4EtVaS 3Rtg-5HyvSKRtg3½: ½
4.1
Havusela, Aleksi
1920-
Rantala, Hannu
19681 - 0
4.2
Kesävaara, Aarni
1788-
Moilanen, Teppo
1928½ - ½
4.3
Pihlajamäki, Niklas
1757-
không có đấu thủ
0+ - -
4.4
Toppinen, Neo
1753-
không có đấu thủ
0+ - -
2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12:00
Bàn7ESKRtg-5HyvSKRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0