HyvSK tuomittu 2 pisteen menetykseen 1. kierroksen ottelussa.

Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 2

Cập nhật ngày: 18.09.2026 19:07:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. HSC 3 (RtgØ:1943, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1Molander, Joel2001FIN5104401112128
3Rinne, Heini1884FIN5134230012065
5Puuska, Heini1953FIN502324½0,512029
12Ylönen, Veikko1753FIN524875½0,511920

Thông tin kỳ thủ

Molander Joel 2001 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
198Bederdin Lilja2128FIN0w 11
Rinne Heini 1884 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
199Koponen Juha2065FIN1s 02
Puuska Heini 1953 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1100Asomäki Pekka2029FIN0,5w ½3
Ylönen Veikko 1753 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1103Ahonen Jari1920FIN0,5s ½4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn3JärvSKRtg-6HSC 3Rtg2 : 2
3.1
Bederdin, Lilja
2128-
Molander, Joel
20010 - 1
3.2
Koponen, Juha
2065-
Rinne, Heini
18841 - 0
3.3
Asomäki, Pekka
2029-
Puuska, Heini
1953½ - ½
3.4
Ahonen, Jari
1920-
Ylönen, Veikko
1753½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12:00
Bàn6HSC 3Rtg-4EtVaS 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0