HyvSK tuomittu 2 pisteen menetykseen 1. kierroksen ottelussa.

Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 2

Ban Tổ chứcSuomen Shakkiliitto Ry
Liên đoànFinland ( FIN )
Trưởng Ban Tổ chứcViljanen, Jouko
Tổng trọng tàiHakala, Mika 504122
Phó Tổng Trọng tàiMunukka, Timo 502723
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min/40 moves + 30 min + 30 sec/move
Địa điểmVarious
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/12 đến 2027/03/13
Rating trung bình / Average age1797 / 41
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.09.2026 19:07:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. EtVaS 3 (RtgØ:2056, HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
9Havusela, Aleksi1920FIN5229961111968
13Kesävaara, Aarni1788FIN523887½0,511928
17Pihlajamäki, Niklas1757FIN519308+110
18Toppinen, Neo1753FIN521329+110
  2. TammerSh 4 (RtgØ:1878, HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
7Karttinen, Risto1796FIN504076+110
9Benson, Caleb1719NGR85409771111989
10Kaitila, Aleksi1644FIN5194640011972
12Järvinen, Joel1674FIN5155311111955
  3. Aatos 2 (RtgØ:2155, HS1: 2 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
9Lehtinen, Heljä1973FIN5155661112077
12Levanov, Nikolay1812FIN5204201111811
13Salinas, Jesus1811FIN524450½0,511843
  4. JärvSK (RtgØ:2057, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1Bederdin, Lilja2128FIN5103600012001
2Koponen, Juha2065FIN5248591111884
3Asomäki, Pekka2029FIN502952½0,511953
6Ahonen, Jari1920FIN509191½0,511753
  5. HSC 3 (RtgØ:1943, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1Molander, Joel2001FIN5104401112128
3Rinne, Heini1884FIN5134230012065
5Puuska, Heini1953FIN502324½0,512029
12Ylönen, Veikko1753FIN524875½0,511920
  6. ESK (RtgØ:1911, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1Salmenkivi, Eero2077FIN5161390011973
3Raivio, Pertti1811FIN5036490011812
4Puroila, Sippo1843FIN504572½0,511811
6Alho, Olli1707FIN512060+110
  7. MatSK 3 (RtgØ:2065, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
6Kokkonen, Lassi2037FIN514918-010
8Sääskilahti, Lauri1989FIN5136520011719
9Velagapudi, Vihan1972FIN5156041111644
10Hietala, Pekka1955FIN6608760011674
  8. HyvSK (RtgØ:1969, HS1: 0 / HS2: 0,5)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
2Rantala, Hannu1968FIN5248670011920
3Moilanen, Teppo1928FIN509205½0,511788

Thông tin kỳ thủ

Lehtinen Heljä 1973 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116Salmenkivi Eero2077FIN0s 11
Levanov Nikolay 1812 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118Raivio Pertti1811FIN0w 12
Salinas Jesus 1811 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119Puroila Sippo1843FIN0,5s ½3
Kokkonen Lassi 2037 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1137Karttinen Risto1796FIN1- 0K1
Sääskilahti Lauri 1989 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1139Benson Caleb1719NGR1w 02
Velagapudi Vihan 1972 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1140Kaitila Aleksi1644FIN0s 13
Hietala Pekka 1955 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1142Järvinen Joel1674FIN1w 04
Bederdin Lilja 2128 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
150Molander Joel2001FIN1s 01
Koponen Juha 2065 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
152Rinne Heini1884FIN0w 12
Asomäki Pekka 2029 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
154Puuska Heini1953FIN0,5s ½3
Ahonen Jari 1920 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
161Ylönen Veikko1753FIN0,5w ½4
Havusela Aleksi 1920 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
176Rantala Hannu1968FIN0s 11
Kesävaara Aarni 1788 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
177Moilanen Teppo1928FIN0,5w ½2
Pihlajamäki Niklas 1757 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K3
Toppinen Neo 1753 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K4
Rantala Hannu 1968 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
133Havusela Aleksi1920FIN1w 01
Moilanen Teppo 1928 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
137Kesävaara Aarni1788FIN0,5s ½2
Molander Joel 2001 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
198Bederdin Lilja2128FIN0w 11
Rinne Heini 1884 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
199Koponen Juha2065FIN1s 02
Puuska Heini 1953 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1100Asomäki Pekka2029FIN0,5w ½3
Ylönen Veikko 1753 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1103Ahonen Jari1920FIN0,5s ½4
Salmenkivi Eero 2077 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19Lehtinen Heljä1973FIN1w 01
Raivio Pertti 1811 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Levanov Nikolay1812FIN1s 02
Puroila Sippo 1843 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1159Salinas Jesus1811FIN0,5w ½3
Alho Olli 1707 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K4
Karttinen Risto 1796 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1111Kokkonen Lassi2037FIN0- 1K1
Benson Caleb 1719 NGR Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1113Sääskilahti Lauri1989FIN0s 12
Kaitila Aleksi 1644 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1114Velagapudi Vihan1972FIN1w 03
Järvinen Joel 1674 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1115Hietala Pekka1955FIN0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn1Aatos 2Rtg-7ESKRtg2½:1½
1.1
Lehtinen, Heljä
1973-
Salmenkivi, Eero
20771 - 0
1.2
Levanov, Nikolay
1812-
Raivio, Pertti
18111 - 0
1.3
Salinas, Jesus
1811-
Puroila, Sippo
1843½ - ½
1.4
không có đấu thủ
0-
Alho, Olli
1707- - +
Bàn2MatSK 3Rtg-8TammerSh 4Rtg1 : 3
2.1
Kokkonen, Lassi
2037-
Karttinen, Risto
1796- - +
2.2
Sääskilahti, Lauri
1989-
Benson, Caleb
17190 - 1
2.3
Velagapudi, Vihan
1972-
Kaitila, Aleksi
16441 - 0
2.4
Hietala, Pekka
1955-
Järvinen, Joel
16740 - 1
Bàn3JärvSKRtg-6HSC 3Rtg2 : 2
3.1
Bederdin, Lilja
2128-
Molander, Joel
20010 - 1
3.2
Koponen, Juha
2065-
Rinne, Heini
18841 - 0
3.3
Asomäki, Pekka
2029-
Puuska, Heini
1953½ - ½
3.4
Ahonen, Jari
1920-
Ylönen, Veikko
1753½ - ½
Bàn4EtVaS 3Rtg-5HyvSKRtg3½: ½
4.1
Havusela, Aleksi
1920-
Rantala, Hannu
19681 - 0
4.2
Kesävaara, Aarni
1788-
Moilanen, Teppo
1928½ - ½
4.3
Pihlajamäki, Niklas
1757-
không có đấu thủ
0+ - -
4.4
Toppinen, Neo
1753-
không có đấu thủ
0+ - -
2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12:00
Bàn6HSC 3Rtg-4EtVaS 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn8TammerSh 4Rtg-1Aatos 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3JärvSKRtg-2MatSK 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7ESKRtg-5HyvSKRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0