HyvSK tuomittu 2 pisteen menetykseen 1. kierroksen ottelussa.

Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 2

Cập nhật ngày: 18.09.2026 19:07:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn1Aatos 2Rtg-7ESKRtg2½:1½
1.1
Lehtinen, Heljä
1973-
Salmenkivi, Eero
20771 - 0
1.2
Levanov, Nikolay
1812-
Raivio, Pertti
18111 - 0
1.3
Salinas, Jesus
1811-
Puroila, Sippo
1843½ - ½
1.4
không có đấu thủ
0-
Alho, Olli
1707- - +
Bàn2MatSK 3Rtg-8TammerSh 4Rtg1 : 3
2.1
Kokkonen, Lassi
2037-
Karttinen, Risto
1796- - +
2.2
Sääskilahti, Lauri
1989-
Benson, Caleb
17190 - 1
2.3
Velagapudi, Vihan
1972-
Kaitila, Aleksi
16441 - 0
2.4
Hietala, Pekka
1955-
Järvinen, Joel
16740 - 1
Bàn3JärvSKRtg-6HSC 3Rtg2 : 2
3.1
Bederdin, Lilja
2128-
Molander, Joel
20010 - 1
3.2
Koponen, Juha
2065-
Rinne, Heini
18841 - 0
3.3
Asomäki, Pekka
2029-
Puuska, Heini
1953½ - ½
3.4
Ahonen, Jari
1920-
Ylönen, Veikko
1753½ - ½
Bàn4EtVaS 3Rtg-5HyvSKRtg3½: ½
4.1
Havusela, Aleksi
1920-
Rantala, Hannu
19681 - 0
4.2
Kesävaara, Aarni
1788-
Moilanen, Teppo
1928½ - ½
4.3
Pihlajamäki, Niklas
1757-
không có đấu thủ
0+ - -
4.4
Toppinen, Neo
1753-
không có đấu thủ
0+ - -