HyvSK tuomittu 2 pisteen menetykseen 1. kierroksen ottelussa.

Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 2

Cập nhật ngày: 18.09.2026 19:07:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  5. HyvSK (RtgØ:1969 / HS1: 0 / HS2: 0,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ödner, Aarni2091FIN51972300
2Rantala, Hannu1968FIN52486701
3Moilanen, Teppo1928FIN5092050,51
4Tonteri, Ari1887FIN50347900
5Ahlkvist, Markku1882FIN00
6Saarinen, Timo A1862FIN00
7Kuisma, Pekka1849FIN51324500
8Ojalammi, Petri1813FIN50941800
9Saarinen, Timo P1770FIN51098000
10Salmi, Ilkka1746FIN50940000
11Kumpulainen, Jari1720FIN50526900
12Salomäki, Esko1710FIN00
13Karjula, Sami1704FIN52489100
14Auromaa, Jarmo1700FIN52449200
15Toropainen, Jarkko1687FIN50956600
16Palonen, Atte1634FIN00
17Suokas, Miska1607FIN52340200
18Piri, Aarni1605FIN51964200
19Nieminen, Niilo1562FIN00
20Aaltonen, Väinö1557FIN00
21Sevenius, Niklas1468FIN00
22Ödner, Pauli1370FIN00
23Tomi, Aarne0FIN00
24Eiskonen, Hans0FIN00
25Juntunen, Veeti0FIN00