Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Броят на кръговете и системата на провеждане се уточняват на техническата конференция. Срок за подаване на тимови листове за кръга до 15 минути преди началото на кръга.

Team Chess Championship Men Rapid - 11-12.09.2026, Primorsko

Cập nhật ngày: 12.09.2026 16:59:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2906473 Stoyanov, Ivaylo FA

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Бургас 64 - team 175201218,50113105
23Асеновец 200674211017,5111983
37Великова73401017,51108,577
44Бургас 64 - team 2742110160109,569
55Каиса Варна7412917,5099,557
62Спартак Плевен XXI - team 17331916,5011480
713Мургана (Челопеч)7403818,509138
86Сините камъни7322816,509953
99Славия7403815,5010954
108Варна7322814,50104,549
1112Локомотив Пловдив7313715,5298,532
1210Тунджа Ямбол - team 17313715,509544
1311Виктори - team 17232715010549
1417Спартак Плевен XXI - team 26303714,5090,527
1514Сливнишки герой7304613010636
1616Виктори - team 26213611,509230
1720Одесос (Варна)7223610,5099,531
1815Ловеч7214510,528920
1922Tунджа Ямбол - team 26204510,5074,515
2019Гебедже (Белослав)6114410,509517
2118Балчик6114410,5080,513
2221Кракра Пернишки6024310,50769
2323Оборище (Панагюрище)601525,5085,55

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)