Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Броят на кръговете и системата на провеждане се уточняват на техническата конференция. Срок за подаване на тимови листове за кръга до 5 минути преди началото на кръга.

Team Chess Championship Men Blitz - 13.09.2026, Primorsko

Cập nhật ngày: 13.09.2026 10:53:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2906473 Stoyanov, Ivaylo FA

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Бургас 64 - team 174301119,50
22Абритус74301118,50
34Асеновец 200675021018,50
48Спартак Плевен XXI - team 175021017,50
511Сините камъни7331917,50
610Мургана (Челопеч)74129170
716Славия72418170
85Бургас 64 - team 273228160
99Великова73228160
1013Локомотив Пловдив72327160
113Каиса Варна7151714,50
1212Виктори - team 172327140
137Варна7313713,50
1420Одесос (Варна)7313712,50
156Тунджа (Ямбол) - team 17223614,50
1624Спартак Плевен XXI - team 273046120
1714Сливнишки герой72236110
1818Балчик61235120
1921Гебедже (Белослав)6204511,50
2017Ловеч7214510,50
2122Тунджа (Ямбол) - team 2611449,52
2215Виктори - team 2611449,50
2323Оборище (Панагюрище)602437,50
2419Кракра Пернишки2002000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints