Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Nuorten joukkueshakin SM 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Aatos (RtgØ:1869, HS1: 7 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Zhang, Yiming2168FIN111½3,541899
2Levanov, Nikolay1830FIN1½1½341794
3Zhu, Stella1609FIN110½2,541596
  2. MatSK 1 (RtgØ:1904, HS1: 7 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Velagapudi, Vihan1975FIN½11½341885
2Reunanen, Emil1925FIN110½2,541703
3Pajarinen, Pyry1811FIN11221521
4Yadav, Neev1798FIN1½1,521583
  3. Chess Galaxy (RtgØ:1702, HS1: 6 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Kanevskiy, Aleksandr1801FIN1011341598
2Pelenov, Egor1813FIN1001241694
3Lupu, Mihai1492FIN1011341480
  4. EtVaS (RtgØ:1776, HS1: 6 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Kesävaara, Aarni1862FIN1010241707
2Kokkonen, Kristian1735FIN1½½1341561
3Selmer, Theodor1438FIN10121467
4Pihlajamäki, Niklas1731FIN11221501
  5. TuTS 1 (RtgØ:1944, HS1: 6 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Asikainen, Eeli2112FIN1101341914
2Rockas, Elias1955FIN1100241670
3Järvi, Leo1765FIN0011241567
  6. MatSK 2 (RtgØ:1745, HS1: 4 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Donovan, Stephen1806FIN10121730
2Gorbushin, Egor1706FIN1½½1341541
3Bhaumik, Mehr1723FIN1½012,541551
4Tommila, Lassi1472FIN01121566
  7. TammerSh 1 (RtgØ:1706, HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Rantala, Tuomas1946FIN1100241830
2Koskensilta, Ohto1615FIN1½113,541735
3Heino, Joona1557FIN1½001,541639
  8. Gambiitti (RtgØ:1693, HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Tkachov, Mykhailo1778FIN10-1241791
2Gemenetzis, Iris1708FIN1010241652
3Kiili, Veikko1593FIN111331550
4Perätalo, Mio1529FIN0011731
  9. TuTS 2 (RtgØ:1599, HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Xue, Tiduo1762FIN0111341737
2Zhao, Yixuan1526FIN0100141668
3Nyberg, Max1508FIN1101341536
  10. TammerSh 2 (RtgØ:1376, HS1: 4 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Ahlman, Aksel1506FIN0001141730
2Äijälä, Aleksi1369FIN0½112,541481
3Rantanen, Aapo1252FIN0011241425
  11. HSC (RtgØ:1642, HS1: 4 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Varfolomeev, Maksim1645FIN01121664
2Virkkala, Vilho1561FIN01121415
3Laihinen, Ilja1384FIN00½00,541533
4Sinitsyna, Julia1719FIN10121664
5Gavryukov, Daniel1349FIN10121413
  12. MatSK 3 (RtgØ:1576, HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Krok, Niklas1624FIN½1+02,541748
2Das, Archishman1553FIN0½011,541632
3Bhattacharya, Arha1550FIN0100141541
  13. PSY (RtgØ:1488, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Halmela, Väinö1160FIN0000041558
2Lindeman, Hugo0FIN00021648
3Lehtonen, Vilho1325FIN0101241336
4Nieminen, Oliver1980FIN11221467
  14. TuTS 3 (RtgØ:1425, HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Saari, Anton1400FIN0010141570
2Salomaa, Silja1364FIN00021617
3Järvelä, Helmi1336FIN00021551
4Sorsa, Aatu1458FIN10121576
5Guan, Kunning1416FIN10121530
  15. MatSK 4 (RtgØ:1350, HS1: 1 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Darishetti, Avani1428FIN0½000,541725
2Bisht, Sinhyana1354FIN0½011,541397
3Das, Shubham1268FIN0½000,541402
  16. HämSK (RtgØ:1415, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Wickström, Ahto1514FIN0½000,541615
2Wickström, Okko1397FIN0½½0141453
3Rantanen, Teo1325FIN0½0,521496
4Kaakinen, Juhana1334FIN00021301