Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 22.08.2026 17:43:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | NJSM_erikoismääräykset.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm các đội
| 2. Ván ngày 2026/08/22 lúc 15.30 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | TuTS 1 | Gambiitti | 2 | : | 1 |
| 2 | Chess Galaxy | MatSK 1 | 0 | : | 3 |
| 3 | Aatos | EtVaS | 2½ | : | ½ |
| 4 | TammerSh 1 | MatSK 2 | 2 | : | 1 |
| 5 | TuTS 3 | TuTS 2 | 0 | : | 3 |
| 6 | MatSK 3 | TammerSh 2 | 2½ | : | ½ |
| 7 | PSY | HSC | 1 | : | 2 |
| 8 | HämSK | MatSK 4 | 1½ | : | 1½ |
|
|
|
|