Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Nuorten joukkueshakin SM 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. TuTS 1 (RtgØ:1944, HS1: 6 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Asikainen, Eeli2112FIN1101341914
2Rockas, Elias1955FIN1100241670
3Järvi, Leo1765FIN0011241567

Thông tin kỳ thủ

Asikainen Eeli 2112 FIN Rp:2098
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14Xue Tiduo1762FIN3s 11
216Tkachov Mykhailo1778FIN2w 11
328Zhang Yiming2168FIN3,5s 01
443Rantala Tuomas1946FIN2w 11
Rockas Elias 1955 FIN Rp:1673
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Zhao Yixuan1526FIN1w 12
217Gemenetzis Iris1708FIN2s 12
329Levanov Nikolay1830FIN3w 02
444Koskensilta Ohto1615FIN3,5s 02
Järvi Leo 1765 FIN Rp:1612
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16Nyberg Max1508FIN3s 03
218Kiili Veikko1593FIN3w 03
330Zhu Stella1609FIN2,5s 13
445Heino Joona1557FIN1,5w 13

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/22 lúc 11.30
Bàn9TuTS 2Rtg-1TuTS 1Rtg1 : 2
1.1
Xue, Tiduo
1762-
Asikainen, Eeli
21120 - 1
1.2
Zhao, Yixuan
1526-
Rockas, Elias
19550 - 1
1.3
Nyberg, Max
1508-
Järvi, Leo
17651 - 0
2. Ván ngày 2026/08/22 lúc 15.30
Bàn1TuTS 1Rtg-6GambiittiRtg2 : 1
1.1
Asikainen, Eeli
2112-
Tkachov, Mykhailo
17781 - 0
1.2
Rockas, Elias
1955-
Gemenetzis, Iris
17081 - 0
1.3
Järvi, Leo
1765-
Kiili, Veikko
15930 - 1
3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 11.30
Bàn3AatosRtg-1TuTS 1Rtg2 : 1
1.1
Zhang, Yiming
2168-
Asikainen, Eeli
21121 - 0
1.2
Levanov, Nikolay
1830-
Rockas, Elias
19551 - 0
1.3
Zhu, Stella
1609-
Järvi, Leo
17650 - 1
4. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15.30
Bàn1TuTS 1Rtg-7TammerSh 1Rtg2 : 1
2.1
Asikainen, Eeli
2112-
Rantala, Tuomas
19461 - 0
2.2
Rockas, Elias
1955-
Koskensilta, Ohto
16150 - 1
2.3
Järvi, Leo
1765-
Heino, Joona
15571 - 0