Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Nuorten joukkueshakin SM 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  12. MatSK 3 (RtgØ:1576, HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Krok, Niklas1624FIN½1+02,541748
2Das, Archishman1553FIN0½011,541632
3Bhattacharya, Arha1550FIN0100141541

Thông tin kỳ thủ

Krok Niklas 1624 FIN Rp:1766
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
131Velagapudi Vihan1975FIN3s ½1
246Ahlman Aksel1506FIN1w 11
316Tkachov Mykhailo1778FIN2- 1K1
44Xue Tiduo1762FIN3w 01
Das Archishman 1553 FIN Rp:1534
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
132Reunanen Emil1925FIN2,5w 02
247Äijälä Aleksi1369FIN2,5s ½2
317Gemenetzis Iris1708FIN2w 02
45Zhao Yixuan1526FIN1s 12
Bhattacharya Arha 1550 FIN Rp:1328
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
133Pajarinen Pyry1811FIN2s 03
248Rantanen Aapo1252FIN2w 13
318Kiili Veikko1593FIN3s 03
46Nyberg Max1508FIN3w 03

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/22 lúc 11.30
Bàn2MatSK 1Rtg-10MatSK 3Rtg2½: ½
2.1
Velagapudi, Vihan
1975-
Krok, Niklas
1624½ - ½
2.2
Reunanen, Emil
1925-
Das, Archishman
15531 - 0
2.3
Pajarinen, Pyry
1811-
Bhattacharya, Arha
15501 - 0
2. Ván ngày 2026/08/22 lúc 15.30
Bàn10MatSK 3Rtg-13TammerSh 2Rtg2½: ½
6.1
Krok, Niklas
1624-
Ahlman, Aksel
15061 - 0
6.2
Das, Archishman
1553-
Äijälä, Aleksi
1369½ - ½
6.3
Bhattacharya, Arha
1550-
Rantanen, Aapo
12521 - 0
3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 11.30
Bàn6GambiittiRtg-10MatSK 3Rtg2 : 1
5.1
Tkachov, Mykhailo
1778-
Krok, Niklas
1624- - +
5.2
Gemenetzis, Iris
1708-
Das, Archishman
15531 - 0
5.3
Kiili, Veikko
1593-
Bhattacharya, Arha
15501 - 0
4. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15.30
Bàn10MatSK 3Rtg-9TuTS 2Rtg1 : 2
6.1
Krok, Niklas
1624-
Xue, Tiduo
17620 - 1
6.2
Das, Archishman
1553-
Zhao, Yixuan
15261 - 0
6.3
Bhattacharya, Arha
1550-
Nyberg, Max
15080 - 1