Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Nuorten joukkueshakin SM 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  11. HSC (RtgØ:1642, HS1: 4 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Varfolomeev, Maksim1645FIN01121664
2Virkkala, Vilho1561FIN01121415
3Laihinen, Ilja1384FIN00½00,541533
4Sinitsyna, Julia1719FIN10121664
5Gavryukov, Daniel1349FIN10121413

Thông tin kỳ thủ

Varfolomeev Maksim 1645 FIN Rp:1661
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
128Zhang Yiming2168FIN3,5w 01
213Halmela Väinö1160FIN0s 11
Virkkala Vilho 1561 FIN Rp:1578
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
129Levanov Nikolay1830FIN3s 02
214Lindeman Hugo0FIN0w 12
Laihinen Ilja 1384 FIN Rp:1246
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
130Zhu Stella1609FIN2,5w 03
215Lehtonen Vilho1325FIN2s 03
311Wickström Okko1397FIN1s ½2
420Kanevskiy Aleksandr1801FIN3w 02
Sinitsyna Julia 1719 FIN Rp:1664
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
310Wickström Ahto1514FIN0,5w 11
419Pelenov Egor1813FIN2s 01
Gavryukov Daniel 1349 FIN Rp:1413
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
358Kaakinen Juhana1334FIN0w 13
421Lupu Mihai1492FIN3s 03

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/22 lúc 11.30
Bàn11HSCRtg-3AatosRtg0 : 3
3.1
Varfolomeev, Maksim
1645-
Zhang, Yiming
21680 - 1
3.2
Virkkala, Vilho
1561-
Levanov, Nikolay
18300 - 1
3.3
Laihinen, Ilja
1384-
Zhu, Stella
16090 - 1
2. Ván ngày 2026/08/22 lúc 15.30
Bàn16PSYRtg-11HSCRtg1 : 2
7.1
Halmela, Väinö
1160-
Varfolomeev, Maksim
16450 - 1
7.2
Lindeman, Hugo
0-
Virkkala, Vilho
15610 - 1
7.3
Lehtonen, Vilho
1325-
Laihinen, Ilja
13841 - 0
3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 11.30
Bàn11HSCRtg-12HämSKRtg2½: ½
6.1
Sinitsyna, Julia
1719-
Wickström, Ahto
15141 - 0
6.2
Laihinen, Ilja
1384-
Wickström, Okko
1397½ - ½
6.3
Gavryukov, Daniel
1349-
Kaakinen, Juhana
13341 - 0
4. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15.30
Bàn5Chess GalaxyRtg-11HSCRtg3 : 0
3.1
Pelenov, Egor
1813-
Sinitsyna, Julia
17191 - 0
3.2
Kanevskiy, Aleksandr
1801-
Laihinen, Ilja
13841 - 0
3.3
Lupu, Mihai
1492-
Gavryukov, Daniel
13491 - 0