Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Nuorten joukkueshakin SM 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  16. HämSK (RtgØ:1415, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Wickström, Ahto1514FIN0½000,541615
2Wickström, Okko1397FIN0½½0141453
3Rantanen, Teo1325FIN0½0,521496
4Kaakinen, Juhana1334FIN00021301

Thông tin kỳ thủ

Wickström Ahto 1514 FIN Rp:1362
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
134Donovan Stephen1806FIN1s 01
240Darishetti Avani1428FIN0,5w ½1
352Sinitsyna Julia1719FIN1s 01
446Ahlman Aksel1506FIN1w 01
Wickström Okko 1397 FIN Rp:1395
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
136Gorbushin Egor1706FIN3w 02
241Bisht Sinhyana1354FIN1,5s ½2
327Laihinen Ilja1384FIN0,5w ½2
447Äijälä Aleksi1369FIN2,5s 02
Rantanen Teo 1325 FIN Rp:1290
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
135Bhaumik Mehr1723FIN2,5s 03
242Das Shubham1268FIN0,5w ½3
Kaakinen Juhana 1334 FIN Rp:542
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
353Gavryukov Daniel1349FIN1s 03
448Rantanen Aapo1252FIN2w 03

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/22 lúc 11.30
Bàn4MatSK 2Rtg-12HämSKRtg3 : 0
4.1
Donovan, Stephen
1806-
Wickström, Ahto
15141 - 0
4.2
Gorbushin, Egor
1706-
Wickström, Okko
13971 - 0
4.3
Bhaumik, Mehr
1723-
Rantanen, Teo
13251 - 0
2. Ván ngày 2026/08/22 lúc 15.30
Bàn12HämSKRtg-15MatSK 4Rtg1½:1½
8.1
Wickström, Ahto
1514-
Darishetti, Avani
1428½ - ½
8.2
Wickström, Okko
1397-
Bisht, Sinhyana
1354½ - ½
8.3
Rantanen, Teo
1325-
Das, Shubham
1268½ - ½
3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 11.30
Bàn11HSCRtg-12HämSKRtg2½: ½
6.1
Sinitsyna, Julia
1719-
Wickström, Ahto
15141 - 0
6.2
Laihinen, Ilja
1384-
Wickström, Okko
1397½ - ½
6.3
Gavryukov, Daniel
1349-
Kaakinen, Juhana
13341 - 0
4. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15.30
Bàn12HämSKRtg-13TammerSh 2Rtg0 : 3
7.1
Wickström, Ahto
1514-
Ahlman, Aksel
15060 - 1
7.2
Wickström, Okko
1397-
Äijälä, Aleksi
13690 - 1
7.3
Kaakinen, Juhana
1334-
Rantanen, Aapo
12520 - 1