Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Nuorten joukkueshakin SM 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  14. TuTS 3 (RtgØ:1425, HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Saari, Anton1400FIN0010141570
2Salomaa, Silja1364FIN00021617
3Järvelä, Helmi1336FIN00021551
4Sorsa, Aatu1458FIN10121576
5Guan, Kunning1416FIN10121530

Thông tin kỳ thủ

Saari Anton 1400 FIN Rp:1358
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116Tkachov Mykhailo1778FIN2s 01
24Xue Tiduo1762FIN3w 01
342Das Shubham1268FIN0,5s 13
455Tommila Lassi1472FIN1w 03
Salomaa Silja 1364 FIN Rp:856
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117Gemenetzis Iris1708FIN2w 02
25Zhao Yixuan1526FIN1s 02
Järvelä Helmi 1336 FIN Rp:724
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118Kiili Veikko1593FIN3s 03
26Nyberg Max1508FIN3w 03
Sorsa Aatu 1458 FIN Rp:1690
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
340Darishetti Avani1428FIN0,5s 11
435Bhaumik Mehr1723FIN2,5w 01
Guan Kunning 1416 FIN Rp:1591
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
341Bisht Sinhyana1354FIN1,5w 12
436Gorbushin Egor1706FIN3s 02

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/22 lúc 11.30
Bàn6GambiittiRtg-14TuTS 3Rtg3 : 0
6.1
Tkachov, Mykhailo
1778-
Saari, Anton
14001 - 0
6.2
Gemenetzis, Iris
1708-
Salomaa, Silja
13641 - 0
6.3
Kiili, Veikko
1593-
Järvelä, Helmi
13361 - 0
2. Ván ngày 2026/08/22 lúc 15.30
Bàn14TuTS 3Rtg-9TuTS 2Rtg0 : 3
5.1
Saari, Anton
1400-
Xue, Tiduo
17620 - 1
5.2
Salomaa, Silja
1364-
Zhao, Yixuan
15260 - 1
5.3
Järvelä, Helmi
1336-
Nyberg, Max
15080 - 1
3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 11.30
Bàn15MatSK 4Rtg-14TuTS 3Rtg0 : 3
7.1
Darishetti, Avani
1428-
Sorsa, Aatu
14580 - 1
7.2
Bisht, Sinhyana
1354-
Guan, Kunning
14160 - 1
7.3
Das, Shubham
1268-
Saari, Anton
14000 - 1
4. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15.30
Bàn14TuTS 3Rtg-4MatSK 2Rtg0 : 3
5.1
Sorsa, Aatu
1458-
Bhaumik, Mehr
17230 - 1
5.2
Guan, Kunning
1416-
Gorbushin, Egor
17060 - 1
5.3
Saari, Anton
1400-
Tommila, Lassi
14720 - 1