Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Nuorten joukkueshakin SM 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  15. MatSK 4 (RtgØ:1350, HS1: 1 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Darishetti, Avani1428FIN0½000,541725
2Bisht, Sinhyana1354FIN0½011,541397
3Das, Shubham1268FIN0½000,541402

Thông tin kỳ thủ

Darishetti Avani 1428 FIN Rp:1402
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
143Rantala Tuomas1946FIN2w 01
210Wickström Ahto1514FIN0,5s ½1
350Sorsa Aatu1458FIN1w 01
457Nieminen Oliver1980FIN2s 01
Bisht Sinhyana 1354 FIN Rp:1313
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144Koskensilta Ohto1615FIN3,5s 02
211Wickström Okko1397FIN1w ½2
351Guan Kunning1416FIN1s 02
413Halmela Väinö1160FIN0w 12
Das Shubham 1268 FIN Rp:1121
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
145Heino Joona1557FIN1,5w 03
212Rantanen Teo1325FIN0,5s ½3
31Saari Anton1400FIN1w 03
415Lehtonen Vilho1325FIN2s 03

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/22 lúc 11.30
Bàn15MatSK 4Rtg-7TammerSh 1Rtg0 : 3
7.1
Darishetti, Avani
1428-
Rantala, Tuomas
19460 - 1
7.2
Bisht, Sinhyana
1354-
Koskensilta, Ohto
16150 - 1
7.3
Das, Shubham
1268-
Heino, Joona
15570 - 1
2. Ván ngày 2026/08/22 lúc 15.30
Bàn12HämSKRtg-15MatSK 4Rtg1½:1½
8.1
Wickström, Ahto
1514-
Darishetti, Avani
1428½ - ½
8.2
Wickström, Okko
1397-
Bisht, Sinhyana
1354½ - ½
8.3
Rantanen, Teo
1325-
Das, Shubham
1268½ - ½
3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 11.30
Bàn15MatSK 4Rtg-14TuTS 3Rtg0 : 3
7.1
Darishetti, Avani
1428-
Sorsa, Aatu
14580 - 1
7.2
Bisht, Sinhyana
1354-
Guan, Kunning
14160 - 1
7.3
Das, Shubham
1268-
Saari, Anton
14000 - 1
4. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15.30
Bàn16PSYRtg-15MatSK 4Rtg2 : 1
8.1
Nieminen, Oliver
1980-
Darishetti, Avani
14281 - 0
8.2
Halmela, Väinö
1160-
Bisht, Sinhyana
13540 - 1
8.3
Lehtonen, Vilho
1325-
Das, Shubham
12681 - 0