Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Nuorten joukkueshakin SM 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  13. PSY (RtgØ:1488, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Halmela, Väinö1160FIN0000041558
2Lindeman, Hugo0FIN00021648
3Lehtonen, Vilho1325FIN0101241336
4Nieminen, Oliver1980FIN11221467

Thông tin kỳ thủ

Halmela Väinö 1160 FIN Rp:753
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Kesävaara Aarni1862FIN2s 01
225Varfolomeev Maksim1645FIN1w 01
347Äijälä Aleksi1369FIN2,5w 02
441Bisht Sinhyana1354FIN1,5s 02
Lindeman Hugo 0 FIN Rp:883
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123Kokkonen Kristian1735FIN3w 02
226Virkkala Vilho1561FIN1s 02
Lehtonen Vilho 1325 FIN Rp:1462
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Selmer Theodor1438FIN1s 03
227Laihinen Ilja1384FIN0,5w 13
348Rantanen Aapo1252FIN2s 03
442Das Shubham1268FIN0,5w 13
Nieminen Oliver 1980 FIN Rp:2437
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
346Ahlman Aksel1506FIN1s 11
440Darishetti Avani1428FIN0,5w 11

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/22 lúc 11.30
Bàn8EtVaSRtg-16PSYRtg3 : 0
8.1
Kesävaara, Aarni
1862-
Halmela, Väinö
11601 - 0
8.2
Kokkonen, Kristian
1735-
Lindeman, Hugo
01 - 0
8.3
Selmer, Theodor
1438-
Lehtonen, Vilho
13251 - 0
2. Ván ngày 2026/08/22 lúc 15.30
Bàn16PSYRtg-11HSCRtg1 : 2
7.1
Halmela, Väinö
1160-
Varfolomeev, Maksim
16450 - 1
7.2
Lindeman, Hugo
0-
Virkkala, Vilho
15610 - 1
7.3
Lehtonen, Vilho
1325-
Laihinen, Ilja
13841 - 0
3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 11.30
Bàn13TammerSh 2Rtg-16PSYRtg2 : 1
8.1
Ahlman, Aksel
1506-
Nieminen, Oliver
19800 - 1
8.2
Äijälä, Aleksi
1369-
Halmela, Väinö
11601 - 0
8.3
Rantanen, Aapo
1252-
Lehtonen, Vilho
13251 - 0
4. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15.30
Bàn16PSYRtg-15MatSK 4Rtg2 : 1
8.1
Nieminen, Oliver
1980-
Darishetti, Avani
14281 - 0
8.2
Halmela, Väinö
1160-
Bisht, Sinhyana
13540 - 1
8.3
Lehtonen, Vilho
1325-
Das, Shubham
12681 - 0