Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Nuorten joukkueshakin SM 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. MatSK 1 (RtgØ:1904, HS1: 7 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Velagapudi, Vihan1975FIN½11½341885
2Reunanen, Emil1925FIN110½2,541703
3Pajarinen, Pyry1811FIN11221521
4Yadav, Neev1798FIN1½1,521583

Thông tin kỳ thủ

Velagapudi Vihan 1975 FIN Rp:2115
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
137Krok Niklas1624FIN2,5w ½1
220Kanevskiy Aleksandr1801FIN3s 11
343Rantala Tuomas1946FIN2w 11
428Zhang Yiming2168FIN3,5w ½1
Reunanen Emil 1925 FIN Rp:1803
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
138Das Archishman1553FIN1,5s 12
219Pelenov Egor1813FIN2w 12
344Koskensilta Ohto1615FIN3,5s 02
429Levanov Nikolay1830FIN3s ½2
Pajarinen Pyry 1811 FIN Rp:2321
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
139Bhattacharya Arha1550FIN1w 13
221Lupu Mihai1492FIN3s 13
Yadav Neev 1798 FIN Rp:1893
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
345Heino Joona1557FIN1,5w 13
430Zhu Stella1609FIN2,5w ½3

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/22 lúc 11.30
Bàn2MatSK 1Rtg-10MatSK 3Rtg2½: ½
2.1
Velagapudi, Vihan
1975-
Krok, Niklas
1624½ - ½
2.2
Reunanen, Emil
1925-
Das, Archishman
15531 - 0
2.3
Pajarinen, Pyry
1811-
Bhattacharya, Arha
15501 - 0
2. Ván ngày 2026/08/22 lúc 15.30
Bàn5Chess GalaxyRtg-2MatSK 1Rtg0 : 3
2.1
Kanevskiy, Aleksandr
1801-
Velagapudi, Vihan
19750 - 1
2.2
Pelenov, Egor
1813-
Reunanen, Emil
19250 - 1
2.3
Lupu, Mihai
1492-
Pajarinen, Pyry
18110 - 1
3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 11.30
Bàn2MatSK 1Rtg-7TammerSh 1Rtg2 : 1
2.1
Velagapudi, Vihan
1975-
Rantala, Tuomas
19461 - 0
2.2
Reunanen, Emil
1925-
Koskensilta, Ohto
16150 - 1
2.3
Yadav, Neev
1798-
Heino, Joona
15571 - 0
4. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15.30
Bàn2MatSK 1Rtg-3AatosRtg1½:1½
1.1
Velagapudi, Vihan
1975-
Zhang, Yiming
2168½ - ½
1.2
Reunanen, Emil
1925-
Levanov, Nikolay
1830½ - ½
1.3
Yadav, Neev
1798-
Zhu, Stella
1609½ - ½